Vật liệu thân van quyết định độ bền và phạm vi dùng. Bài viết so sánh 3 nhóm phổ biến — KS. Toanvan.
Bảng so sánh đồng – inox – nhựa
| Tiêu chí | Đồng/đồng thau | Inox 304/316 | Nhựa uPVC/PP |
|---|---|---|---|
| Chống ăn mòn | Tốt với nước sạch | Rất tốt (316 cho hóa chất) | Xuất sắc với hóa chất |
| Chịu nhiệt | Tốt | Rất tốt | Thấp (60–90°C) |
| Chịu áp | Tốt | Rất tốt | Thấp–TB |
| Trọng lượng | Nặng | Nặng | Nhẹ |
| Giá | TB | Cao | Rẻ |
| Ứng dụng | Nước dân dụng, size nhỏ | Công nghiệp, thực phẩm, hóa chất | Hóa chất, xử lý nước |
Khi nào chọn loại nào?
- Đồng: van nước dân dụng, size nhỏ (phi 21–34), nước sạch.
- Inox 304: công nghiệp, thực phẩm, nước sạch áp cao. Inox 316: hóa chất, nước mặn, ven biển.
- Nhựa: hóa chất ăn mòn, xử lý nước, nơi cần nhẹ và giá rẻ (nhiệt độ vừa phải).
Cần tư vấn chọn van cho hệ thống của bạn?
KS. Toanvan tư vấn miễn phí theo môi chất, áp suất, tiêu chuẩn — báo giá 30 phút.
📞 Hotline/Zalo: 0985 474 986 · Tư vấn & chọn van
Câu hỏi thường gặp
Van đồng, inox hay nhựa loại nào bền nhất?
Inox bền và đa dụng nhất (chịu nhiệt/áp cao, chống ăn mòn). Đồng bền cho nước sạch size nhỏ; nhựa bền với hóa chất nhưng chịu nhiệt/áp thấp.
Inox 304 và 316 chọn loại nào?
304 đủ cho nước sạch, thực phẩm thông thường; 316 (có Molypden) cho hóa chất, nước mặn, ven biển — chống ăn mòn tốt hơn nhưng giá cao hơn.
Van nhựa dùng cho nước nóng được không?
Hạn chế. uPVC chỉ tới ~60°C, PP ~90°C; vượt nhiệt sẽ giảm mạnh áp chịu được. Nước nóng/hơi nên dùng van kim loại.
Van đồng có dùng cho hóa chất được không?
Không nên. Đồng dễ bị ăn mòn bởi nhiều hóa chất và axit. Hóa chất nên dùng inox 316, nhựa hoặc van lót PTFE.
Vật liệu nào rẻ nhất cho đường nước?
Đồng cho size nhỏ và gang/nhựa cho size lớn thường kinh tế. Tuy nhiên cần cân nhắc độ bền và môi chất, không chỉ giá.
Bài & sản phẩm liên quan
Vật liệu chế tạo van · Cẩm nang mua van · Van cho hóa chất · So sánh & cẩm nang mua



