Khớp Nối Mềm Cao Su DN49 (D49/Phi 49mm/1½”) — Thông Số Kỹ Thuật & Chức Năng
Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ — Khớp Nối Mềm Cao Su DN49 Phi 49mm
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cỡ ống danh nghĩa | DN49 — D49 — Phi 49mm — 1½” |
| Chiều dài lắp đặt (L face-to-face) | 80mm |
| Độ dịch chuyển ngang (lateral deflection) | ±6mm |
| Độ dịch chuyển dọc trục (axial) | Nén: −4mm | Kéo: +2mm |
| Góc lệch (angular deflection) | 20° |
| PCD mặt bích (bolt circle) | 125mm — 4 lỗ M16 |
| Áp suất làm việc tối đa | PN10 (10 bar) tiêu chuẩn / PN16 (16 bar) tùy chọn |
| Áp suất thử nghiệm | 1.5 × PN = 15 bar (PN10) / 24 bar (PN16) |
| Nhiệt độ làm việc — EPDM | −20°C đến +85°C (liên tục) / +100°C (gián đoạn <30 phút) |
| Nhiệt độ làm việc — NBR (tùy chọn) | −20°C đến +80°C — chịu dầu mỡ và hydrocarbon nhẹ |
| Vật liệu thân cao su | EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer) ≥60 Shore A |
| Lớp gia cường bên trong | Vải polyester/nylon dệt chắc — chịu áp lực nội |
| Vật liệu mặt bích tiêu chuẩn | Thép CT3 sơn epoxy chống gỉ |
| Vật liệu mặt bích tùy chọn | Inox SUS304 — môi trường ăn mòn cao |
| Chuẩn kết nối | Mặt bích PN10/PN16 theo EN 1092-1 / ISO 7005 |
| Tiêu chuẩn sản phẩm | EN 14020 / BS 7819 / DIN 4809 |
| Tuổi thọ thiết kế | 5–10 năm (theo điều kiện vận hành thực tế) |
Khớp Nối Mềm Cao Su DN49 — Tên Gọi Và Ký Hiệu Tra Cứu
Sản phẩm này được gọi bằng nhiều tên khác nhau trong thực tế thi công và mua sắm vật tư tại Việt Nam:
| Tên gọi / Ký hiệu | Giải thích | Phổ biến trong |
|---|---|---|
| Khớp nối mềm cao su DN49 | Tên tiêu chuẩn theo DN (Nominal Diameter) | Hồ sơ kỹ thuật M&E, kỹ sư cơ điện |
| Khớp nối mềm D49 / phi 49mm | Tên theo đường kính ngoài ống (OD phi) | Thợ thi công, nhà cung cấp vật tư |
| Khớp nối mềm 1½” | Tên theo đơn vị inch (tiêu chuẩn quốc tế) | Catalogue nhập khẩu, hồ sơ xuất nhập khẩu |
| Khớp chống rung DN49 / phi 49mm | Nhấn mạnh chức năng chống rung động | Hồ sơ HVAC, bản vẽ M&E tòa nhà |
| Khớp mềm / cút mềm / ống mềm DN49 | Gọi tắt thông dụng tại công trình | Thợ lắp đặt bơm, chợ vật tư xây dựng |
| Nối mềm cao su DN49 / khớp giảm chấn DN49 | Nhấn mạnh tính năng giảm chấn xung áp | Hồ sơ xây dựng, đấu thầu vật tư |
| Flexible rubber joint DN49 / D49 | Tên tiếng Anh tiêu chuẩn quốc tế | Catalogue kỹ thuật, tài liệu nhà máy |
| Rubber expansion joint 1½” | Tên phổ biến trong tài liệu HVAC Mỹ | Tiêu chuẩn ASHRAE, SMACNA |
| Anti-vibration joint (AVJ) DN49 | Tên theo tiêu chuẩn châu Âu (Anti-Vibration Joint) | Tài liệu kỹ thuật EN/DIN |
Cơ Chế Giảm Rung Và Bù Trừ Của Khớp Nối Mềm Cao Su — 3 Loại Chuyển Động
Khớp nối mềm cao su DN49 hoạt động dựa trên tính đàn hồi của cao su EPDM để hấp thụ 3 loại chuyển động trong hệ thống đường ống:
| Loại chuyển động | Giá trị cho phép (DN49) | Nguồn gốc trong hệ thống | Hậu quả nếu không có khớp mềm |
|---|---|---|---|
| Dọc trục (Axial) | Nén: −4mm / Kéo: +2mm | Giãn nở nhiệt đường ống, rung bơm chiều dọc, ứng suất lắp đặt | Nứt mối hàn đầu nối, tuột gioăng mặt bích |
| Ngang trục (Lateral) | ±6mm mỗi phía | Sai lệch lắp đặt bơm với ống, lún nền móng không đều | Ứng suất uốn trên cổ bơm, hỏng vòng bi sớm |
| Góc lệch (Angular) | 20° | Đường ống không thẳng hàng, rung xoắn từ cánh bơm | Rò rỉ gioăng mặt bích do mặt bích không song song |
Ngoài bù trừ hình học, khớp nối mềm cao su DN49 còn cung cấp cách ly rung động (vibration isolation): lớp cao su EPDM dày 15–25mm tạo rào cản cơ học ngăn rung động từ bơm truyền vào đường ống và kết cấu công trình. Hiệu quả cách ly đo được: giảm 10–18 dB(A) mức rung tại tần số 50–100 Hz — tần số hoạt động của bơm ly tâm thông thường tại Việt Nam.
Kết hợp khớp nối mềm cao su DN49 với đế chống rung lò xo (spring isolator) dưới bệ bơm sẽ đạt hiệu quả cách ly rung tối ưu: lò xo giảm rung tần số thấp (5–20 Hz), khớp mềm xử lý tần số cao (20–100 Hz).
So Sánh Các Loại Cao Su Khớp Nối Mềm — EPDM, NBR, Neoprene, Butyl
Lựa chọn loại cao su phù hợp với môi chất và điều kiện vận hành quyết định tuổi thọ của khớp nối mềm DN49:
| Loại cao su | Nhiệt độ tối đa | Ưu điểm | Nhược điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| EPDM (tiêu chuẩn) | +85°C liên tục / +100°C gián đoạn | Bền ozone, UV, nước nóng, clo dư; giá hợp lý | Không chịu dầu khoáng và hydrocarbon | Cấp nước, HVAC, chiller, bơm tăng áp |
| NBR (Nitrile) | +80°C | Kháng dầu mỡ, dầu diesel, xăng nhẹ xuất sắc | Kém bền khi tiếp xúc ozone và UV lâu dài | Bơm nước thải, bơm nhiên liệu, hệ thống dầu |
| Neoprene (CR) | +90°C | Bền dầu vừa phải + bền ozone/UV tốt; cân bằng toàn diện | Đắt hơn EPDM 20–30% | Nước biển, môi trường ngoài trời, hóa chất nhẹ |
| Butyl (IIR) | +120°C | Bền axit loãng và kiềm loãng, thấm khí rất thấp | Giá cao, ít phổ biến tại Việt Nam | Hóa chất nước xử lý, axit/kiềm loãng |
| EPDM/PTFE-lined | +180°C | Bề mặt PTFE không dính, vệ sinh cao | Giá rất cao, không phù hợp cấp nước thông thường | Thực phẩm, dược phẩm, hóa chất tinh khiết |
Ứng Dụng Khớp Nối Mềm Cao Su DN25–DN65 (Phi 25–65mm) – HVAC, Bơm Nhỏ & Điều Hòa
Khớp nối mềm cao su cỡ nhỏ DN25–DN65 (phi 25–65mm) là phụ kiện không thể thiếu trong hệ thống bơm và điều hòa không khí tại công trình dân dụng và thương mại:
- Điều hòa trung tâm VRF/Chiller (50–200RT): khớp nối mềm cao su DN32/DN40 lắp trên đường ống kết nối bơm tuần hoàn nước lạnh (chilled water pump) và bơm nước giải nhiệt (condenser water pump). Giảm rung lên đến 85% tại tần số 50Hz, ngăn tiếng ồn lan truyền vào kết cấu tòa nhà. Vật liệu EPDM chịu môi chất nước lạnh +5°C đến +15°C liên tục.
- Bình nóng lạnh công nghiệp và solar (100–500 lít): khớp nối mềm DN25/DN32 EPDM trên đường cấp nước lạnh vào và đường nước nóng ra. Chịu nhiệt đến +85°C — phù hợp cho bình nóng lạnh gián tiếp nhiệt độ đầu ra tối đa 80°C.
- Bơm tăng áp minijet (0.5–1.5 kW): khớp nối mềm DN25/DN32 lắp trực tiếp tại cửa hút và cửa đẩy bơm. Bù trừ rung động tần số cao (2.800–3.000 rpm), giảm ứng suất trên mối hàn và bích nối. Chiều dài compact 68–70mm phù hợp không gian hẹp trong hộp kỹ thuật.
- Hệ thống cấp nước sinh hoạt nhà phố 3–5 tầng: khớp nối mềm DN40/DN50 trên đường hút và đẩy bơm ly tâm (Grundfos CM, Pentax, CNP). Bù trừ sai lệch lắp đặt ±6mm — không cần căn chỉnh bơm chính xác cao.
- Hệ thống sprinkler chữa cháy nhà phố/shophouse: khớp nối mềm DN50/DN65 trên đường hút bơm jockey. Áp cài đặt 8–10 bar — khớp nối mềm cao su PN16 an toàn với hệ số dự phòng 1.6×.
- Cấp nước nóng trung tâm khách sạn nhỏ (20–50 phòng): khớp nối mềm DN40/DN50 EPDM trên đường tuần hoàn nước nóng 60–70°C. Bù trừ giãn nở nhiệt đường ống 5–8mm khi nhiệt độ biến thiên 50°C.
Hướng Dẫn Lắp Đặt Khớp Nối Mềm Cao Su DN49 — 10 Bước Đúng Kỹ Thuật
Lắp đặt đúng quy trình đảm bảo khớp nối mềm cao su DN49 đạt tuổi thọ thiết kế 5–10 năm và phát huy tối đa hiệu quả chống rung:
- Chuẩn bị mặt bích: Làm sạch bề mặt mặt bích hai đầu — không có gỉ, sơn cũ, bavia. Kiểm tra lỗ bulong đồng tâm với PCD = 125mm. Số lỗ: 4 lỗ M16.
- Kiểm tra căn chỉnh: Đường tâm ống hai đầu sai lệch ngang <3mm và góc lệch <10° TRƯỚC khi lắp khớp. Không để khớp bù trừ sai lệch vượt quá giới hạn thiết kế.
- Không lắp ở trạng thái căng/nén: Chiều dài lắp đặt thực tế = L danh nghĩa (80mm) ±5mm. Tuyệt đối không ép khớp ngắn hơn hay kéo dài hơn 10mm.
- Lắp gioăng (nếu có): Một số khớp mềm có gioăng EPDM riêng tại mặt bích. Đặt gioăng chính xác, không xoay lệch so với tâm lỗ bulong.
- Đưa khớp vào vị trí: Cẩn thận đưa khớp mềm vào giữa hai mặt bích. Không va đập mạnh hoặc dùng búa đóng. Với cỡ DN168+ cần dùng cẩu hỗ trợ.
- Lắp bulong đầu tiên: Lắp tất cả 4 bulong M16 bằng tay trước — không siết bulong nào hoàn toàn trước khi lắp đủ số bulong.
- Siết bulong theo thứ tự hoa mai: Siết đều từng vòng — vòng 1: tay; vòng 2: 1/3 lực; vòng 3: lực tối đa. Moment siết: M16 = 80–100 N·m.
- Kiểm tra sau siết: Đo khe hở đồng đều giữa mặt bích hai đầu. Chênh lệch <2mm trên toàn chu vi. Quan sát thân cao su không bị kẹp không đều.
- Hỗ trợ ống hai đầu: Lắp giá đỡ ống trong vòng 245mm tính từ mặt bích khớp mềm hai đầu. Không để trọng lượng đường ống tác dụng lên khớp.
- Chạy thử áp suất: Thử áp 1.5× áp làm việc trong 30 phút. Kiểm tra bằng mắt toàn bộ mặt bích và thân khớp — không có giọt nước. Ghi biên bản nghiệm thu.
Lỗi Lắp Đặt Phổ Biến Và Cách Tránh
| Lỗi | Hậu quả | Cách phòng tránh |
|---|---|---|
| Siết bulong không đều (một phía siết trước) | Mặt bích lệch, cao su bị kẹp một phía — rò rỉ sớm | Luôn siết theo thứ tự hoa mai, đều vòng |
| Lắp không có giá đỡ ống | Khớp mềm chịu toàn bộ tải trọng đường ống — nứt thân cao su trong 6–12 tháng | Bắt buộc lắp đỡ ống trong 245mm hai phía |
| Dùng khớp mềm để bù trừ sai lệch quá lớn | Vượt giới hạn deflection — thủng hoặc bong mặt bích | Căn chỉnh đường ống trước, khớp mềm chỉ bù trừ tối đa 5mm |
| Lắp ngược chiều dòng chảy (với khớp có van 1 chiều) | Không ứng dụng với khớp mềm tiêu chuẩn — nhưng một số loại có định hướng | Kiểm tra mũi tên hướng dòng trên thân khớp nếu có |
| Sơn, hàn gần khớp khi đã lắp | Hơi nóng và hóa chất sơn phá hủy cao su EPDM | Thi công sơn và hàn TRƯỚC khi lắp khớp mềm |
Bảo Trì Khớp Nối Mềm Cao Su DN49 — Lịch Kiểm Tra Định Kỳ
| Chu kỳ | Nội dung kiểm tra | Dấu hiệu cần thay thế |
|---|---|---|
| Hàng tháng | Quan sát bằng mắt: rò rỉ nhỏ, phồng cục bộ, nứt bề mặt, bulong lỏng | Bất kỳ vết rỉ nước nào tại mặt bích hoặc thân khớp |
| 6 tháng | Kiểm tra độ cứng cao su bằng tay — ấn nhẹ phải đàn hồi tốt; kiểm tra bulong theo moment siết; kiểm tra độ lệch tâm ống hai đầu | Cao su cứng/giòn, vết nứt bề mặt >2mm, rạn chân chim nhiều vùng |
| Hàng năm | Ghi nhận tuổi thọ tổng (năm vận hành); kiểm tra tình trạng sơn mặt bích thép; đo độ rung bơm trước/sau khớp bằng máy đo rung | Độ rung sau khớp >80% độ rung trước khớp — khớp mất hiệu quả cách ly |
| 5–7 năm | Thay thế phòng ngừa theo tuổi thọ thiết kế, đặc biệt trong môi trường clo cao hoặc UV cao | Thay ngay nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào tại kiểm tra 6 tháng/hàng năm |
Case study 1 — Hệ thống điều hòa trung tâm chiller 150RT, tòa văn phòng 12 tầng TP.HCM
Bơm tuần hoàn nước lạnh Grundfos NB65 (lưu lượng 45 m³/h, cột áp 32m). Sau 6 tháng vận hành không có khớp nối mềm: tiếng ồn bơm lan vào kết cấu, khách thuê phàn nàn tiếng ồn tầng hầm B1. Lắp khớp nối mềm cao su EPDM DN65 (phi 65mm) tại cửa hút và đẩy bơm. Kết quả: mức ồn giảm 12 dB(A) tại tầng B1 — dưới ngưỡng 45 dB(A) QCVN 26:2010/BTNMT. Không còn phàn nàn sau 2 năm vận hành.
Case study 2 — Trạm bơm tăng áp 7.5 kW, chung cư mini 5 tầng 30 căn, Bình Dương
Bơm CNP CDL4-8 (3 m³/h, 24m) rung mạnh vào đêm khuya gây phiền hà cư dân. Lắp khớp nối mềm DN40 EPDM PN10 tại cửa hút và đẩy. Chi phí: 2 khớp × 180.000đ = 360.000đ. Rung động giảm hoàn toàn, cư dân không còn nghe tiếng bơm từ căn hộ. Bơm vận hành ổn định 3 năm chưa bảo trì khớp.
Bảng Tra Cứu Toàn Bộ 27 Khớp Nối Mềm Cao Su — DN25 đến DN600
Toàn bộ bộ sản phẩm khớp nối mềm cao su EPDM mặt bích PN10/PN16 tại Toanvan — đầy đủ từ cỡ nhỏ DN25 (phi 25mm) đến cỡ lớn DN600 (phi 600mm):
| Cỡ | DN | Inch | L (mm) | Deflect ±mm | Góc (°) | Sản phẩm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phi 25mm | DN25 | 1″ | 68 | ±6 | 30° | Xem chi tiết |
| Phi 32mm | DN32 | 1¼” | 70 | ±6 | 25° | Xem chi tiết |
| Phi 34mm | DN34 | 1″ | 70 | ±6 | 25° | Xem chi tiết |
| Phi 40mm | DN40 | 1½” | 75 | ±6 | 20° | Xem chi tiết |
| Phi 42mm | DN42 | 1¼” | 75 | ±6 | 20° | Xem chi tiết |
| Phi 48mm | DN48 | 1½” | 80 | ±6 | 20° | Xem chi tiết |
| Phi 49mm | DN49 | 1½” | 80 | ±6 | 20° | → Đang xem |
| Phi 50mm | DN50 | 2″ | 80 | ±6 | 20° | Xem chi tiết |
| Phi 60mm | DN60 | 2″ | 90 | ±8 | 20° | Xem chi tiết |
| Phi 65mm | DN65 | 2½” | 90 | ±8 | 20° | Xem chi tiết |
| Phi 75mm | DN75 | 2½” | 100 | ±8 | 15° | Xem chi tiết |
| Phi 76mm | DN76 | 2½” | 100 | ±8 | 15° | Xem chi tiết |
| Phi 80mm | DN80 | 3″ | 100 | ±8 | 15° | Xem chi tiết |
| Phi 90mm | DN90 | 3″ | 110 | ±8 | 15° | Xem chi tiết |
| Phi 100mm | DN100 | 4″ | 120 | ±8 | 15° | Xem chi tiết |
| Phi 110mm | DN110 | 4″ | 130 | ±10 | 12° | Xem chi tiết |
| Phi 114mm | DN114 | 4″ | 130 | ±10 | 12° | Xem chi tiết |
| Phi 125mm | DN125 | 5″ | 140 | ±10 | 12° | Xem chi tiết |
| Phi 150mm | DN150 | 6″ | 150 | ±10 | 10° | Xem chi tiết |
| Phi 168mm | DN168 | 6″ | 160 | ±12 | 10° | Xem chi tiết |
| Phi 200mm | DN200 | 8″ | 170 | ±12 | 10° | Xem chi tiết |
| Phi 250mm | DN250 | 10″ | 190 | ±12 | 8° | Xem chi tiết |
| Phi 300mm | DN300 | 12″ | 210 | ±15 | 6° | Xem chi tiết |
| Phi 350mm | DN350 | 14″ | 230 | ±15 | 6° | Xem chi tiết |
| Phi 400mm | DN400 | 16″ | 250 | ±15 | 5° | Xem chi tiết |
| Phi 500mm | DN500 | 20″ | 290 | ±18 | 5° | Xem chi tiết |
| Phi 600mm | DN600 | 24″ | 330 | ±18 | 4° | Xem chi tiết |
Khớp Nối Mềm Inox 304 DN49 (Phi 49mm) — Phiên Bản Chịu Nhiệt Và Chịu Hóa Chất
Cùng cỡ DN49 (phi 49mm / 1½”), chúng tôi cung cấp phiên bản khớp nối mềm inox 304 phù hợp cho môi trường khắc nghiệt hơn:
- Nhiệt độ: đến +200°C (PTFE-lined) — phù hợp cho đường ống nước nóng, hơi nước nhiệt độ trung bình
- Môi chất: hóa chất ăn mòn nhẹ, nước biển, môi trường vệ sinh thực phẩm
- Tuổi thọ: 10–15 năm trong môi trường ăn mòn
👉 Xem Khớp Nối Mềm Inox 304 DN49 (Phi 49mm) →
Không chắc nên chọn cao su hay inox 304? Gọi tư vấn miễn phí: 0985 474 986 — KS. Toanvan tư vấn trực tiếp dựa trên điều kiện vận hành thực tế của bạn.
Câu Hỏi Thường Gặp — Khớp Nối Mềm Cao Su DN49 (Phi 49mm)
- Khớp nối mềm cao su DN49 (phi 49mm) là gì và dùng để làm gì?
- Khớp nối mềm cao su DN49 (D49 / phi 49mm / 1½”) là phụ kiện đường ống dạng ống ngắn bằng cao su EPDM kết hợp mặt bích thép, kết nối bằng bulong. Chức năng chính: (1) Hấp thụ rung động từ bơm và máy bơm — giảm 10–18 dB(A) mức ồn lan truyền qua đường ống; (2) Bù trừ sai lệch lắp đặt: ngang ±6mm, góc lệch 20°; (3) Bù trừ giãn nở nhiệt đường ống; (4) Cách ly dao động tần số 50–200 Hz từ động cơ bơm. Chiều dài lắp đặt: 80mm. Áp suất tối đa: PN16 (16 bar).
- Khớp nối mềm cao su DN49 chịu được áp suất và nhiệt độ bao nhiêu?
- Khớp nối mềm cao su DN49 tiêu chuẩn: áp suất làm việc PN10 (10 bar) — phiên bản tăng cường PN16 (16 bar). Áp suất thử nghiệm: 1.5× áp làm việc (15 bar với PN10, 24 bar với PN16). Nhiệt độ: vật liệu EPDM chịu -20°C đến +85°C liên tục, đỉnh +100°C gián đoạn. NBR chịu đến +80°C nhưng kháng dầu tốt hơn. Không dùng EPDM cho đường ống dầu diesel, xăng dầu khoáng — chọn NBR trong trường hợp này.
- Cách chọn đúng kích thước khớp nối mềm cao su cho bơm?
- Chọn khớp nối mềm cao su theo nguyên tắc: (1) DN bằng DN đường ống tại cửa bơm — không bao giờ thu nhỏ hơn cổ bơm; (2) Với bơm có đầu hút và đầu đẩy khác DN — lắp 2 khớp riêng đúng DN từng đầu; (3) PN chọn bằng hoặc cao hơn áp suất đường đẩy bơm (không dùng PN10 cho đường có áp >7 bar); (4) Vật liệu cao su: EPDM cho cấp nước và HVAC, NBR cho bơm nước thải có dầu mỡ. Ví dụ: bơm Grundfos CR với đầu đẩy DN49 — chọn khớp nối mềm cao su DN49 PN16 EPDM.
- Khớp nối mềm cao su và khớp nối mềm inox 304 khác nhau thế nào?
- So sánh khớp nối mềm cao su DN49 vs inox 304 DN49: Cao su EPDM — nhiệt độ đến +85°C, giá cơ sở thấp hơn 40–50%, bền 5–10 năm trong cấp nước/HVAC, không phù hợp môi trường hóa chất ăn mòn mạnh. Inox 304 — nhiệt độ đến +200°C (PTFE-lined), bền 10–15 năm trong môi trường khắc nghiệt, chịu hóa chất ăn mòn nhẹ, phù hợp thực phẩm/dược phẩm. Kết luận: 80% ứng dụng cấp nước và điều hòa tại Việt Nam dùng khớp cao su EPDM là đủ và kinh tế nhất.
- Chiều dài lắp đặt khớp nối mềm DN49 là bao nhiêu và tại sao quan trọng?
- Chiều dài lắp đặt (face-to-face) của khớp nối mềm cao su DN49 là 80mm. Đây là khoảng cách giữa hai mặt phẳng mặt bích khi khớp ở trạng thái trung lập. Tại sao quan trọng: (1) Lắp ngắn hơn 72mm (nén quá): cao su bị ép liên tục — hỏng sớm trong 1–2 năm; (2) Lắp dài hơn 86mm (kéo dãn quá): cao su chịu ứng suất kéo thường trực — nứt dọc thân; (3) Dung sai cho phép: L ±5mm. Trước khi đặt hàng: đo khoảng hở thực tế tại công trình để xác nhận L đúng hoặc cần đặt hàng theo kích thước đặc biệt.
- Khớp nối mềm cao su phi 50 (DN50) dùng cho bơm công suất bao nhiêu?
- Khớp nối mềm cao su DN50 (phi 50mm, 2″) phù hợp cho bơm ly tâm lưu lượng 10–30 m³/h và cột áp đến 40m, tương ứng công suất 1.5–5.5 kW. Ứng dụng điển hình: bơm tăng áp chung cư 8–15 tầng (50–100 căn), bơm tuần hoàn AHU điều hòa trung tâm 80–120RT, bơm jockey PCCC sprinkler tòa nhà văn phòng. Áp suất làm việc tối đa PN16 (16 bar) — an toàn cho tất cả ứng dụng cấp nước và HVAC thông thường. Với bơm tần số biến đổi inverter: chọn EPDM (không chọn NBR) để chịu dầu bôi trơn nhỏ giọt từ hộp số.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.