Van bi inox PN16 DN90/D90/Phi 90 là gì? Hiểu đúng ký hiệu kích thước
Van bi inox PN16 DN90 (van bi 3″, 90A) là van bi inox đúc chuẩn mác CF8 (ASTM A351) / SCS13 (JIS) / F304 (A182) — ba ký hiệu cùng chỉ inox 304 đúc theo chuẩn Mỹ và Nhật, mặt bích PN16 châu Âu, dùng cho hệ ống inox công nghiệp tiêu chuẩn. Thân van inox đúc cf8/scs13 (tương đương f304, a182, sus304), seat RPTFE, chịu áp PN16 (16 bar) và nhiệt độ –20°C đến +180°C.
Trên thị trường, kích thước này được ghi theo nhiều ký hiệu — bảng sau giúp đối chiếu chính xác khi đặt hàng:
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Giá trị |
|---|---|---|
| DN90 | Đường kính danh nghĩa — ISO/EN châu Âu | Phổ biến nhất VN |
| D90 | Viết tắt trong bản vẽ kỹ thuật VN | = DN90 |
| Phi 90 / φ90 | Đường kính tính bằng mm | = DN90 |
| 3″ | NPS — chuẩn inch Mỹ/Nhật (90A theo JIS) | Tương đương |
Thông số kỹ thuật van bi inox PN16 DN90
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | DN90 / D90 / Phi 90 / 3″ |
| Vật liệu thân / bi | Inox đúc CF8/SCS13 (tương đương F304, A182, SUS304) |
| Seat / gioăng làm kín | RPTFE — kín class VI |
| Kiểu kết nối | Mặt bích PN16 EN 1092-1 |
| Áp suất làm việc | PN16 (16 bar) |
| Nhiệt độ môi chất | –20°C đến +180°C |
| Hệ số lưu lượng Kv | ≈ 1300 m³/h (full bore) |
| Thao tác | Tay gạt inox (≤DN100), tay quay hộp số (size lớn) |
| Momen xoay | ≈ 95 Nm |
| Trọng lượng tham khảo | ≈ 20.6 kg |
| Thương hiệu | JS Valve, Kitz, YDK (Hàn Quốc/Nhật) |
| Chứng từ | CO/CQ đầy đủ, hóa đơn VAT |
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Van bi inox PN16 DN90 gồm các bộ phận chính: thân van (inox đúc cf8/scs13 (tương đương f304, a182, sus304)), bi van khoan lỗ xuyên tâm đường kính ≈90mm (full bore), seat RPTFE ôm 2 phía bi, trục van truyền chuyển động và cơ cấu thao tác (tay gạt inox (≤dn100)).
- Vị trí mở: lỗ bi thẳng hàng đường ống — dòng chảy đi qua nguyên vẹn, tổn thất áp ≈ 0, Kv đạt 1300 m³/h.
- Xoay 90°: trục xoay bi một phần tư vòng — mặt cầu đặc của bi dần chắn dòng.
- Vị trí đóng: mặt bi ép kín vào seat RPTFE cả 2 phía — độ kín class VI (kín bọt khí), không rò rỉ.
Thông số mặt bích van bi inox pn16 DN90 — PN16 / JIS 10K
| Thông số bích DN90 | EN 1092 PN16 | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đường kính ngoài bích (OD) | 220 mm | JIS 10K chênh nhẹ — báo rõ chuẩn khi đặt |
| Vòng tròn bu-lông (PCD) | 180 mm | Khoan lỗ đối xứng |
| Số lượng × cỡ bu-lông | 8 × M16 | Siết hình sao đối xứng |
| Kiểu mặt | Raised Face (RF) | Gioăng EPDM/PTFE/graphite |
Lưu ý: bích PN16 và JIS 10K không lắp lẫn được ở một số size do khác PCD — kiểm tra bích đối ứng trên ống trước khi đặt van. Toanvan sẵn cả hai chuẩn, hỗ trợ đối chiếu miễn phí: 0985 474 986.
Ứng dụng van bi inox PN16 DN90 trong thực tế
- Nhà máy bia — sữa
- Dệt nhuộm — nước nóng
- Xử lý nước
- Nước biển ven bờ (cân nhắc 316)
Hướng dẫn lắp đặt van bi inox PN16 DN90 đúng kỹ thuật
- Kiểm tra van: xác nhận size DN90, chuẩn bích (PN16 hay JIS 10K) khớp bích ống; xoay thử tay gạt/actuator trước khi lắp.
- Vệ sinh mặt bích: làm sạch gỉ, ba-via cả 2 mặt; kiểm tra gioăng mới (không tái dùng gioăng cũ).
- Định vị van: van bi 2 chiều lắp hướng nào cũng được; ưu tiên tay gạt quay lên hoặc ngang để dễ thao tác.
- Lắp bu-lông: luồn đủ bu-lông rồi mới siết; siết hình sao đối xứng 2–3 vòng tăng dần lực.
- Siết moment chuẩn: M12: 25–35 Nm · M16: 35–50 Nm · M20: 50–70 Nm · M24: 80–110 Nm.
- Thử áp: nâng áp từ từ tới 1,5× áp làm việc, giữ 10 phút, kiểm tra rò bằng nước xà phòng.
- Vận hành thử: đóng mở 5 chu kỳ hoàn chỉnh, xác nhận kín hoàn toàn ở vị trí đóng.
Sự cố thường gặp và cách xử lý
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Khắc phục |
|---|---|---|
| Tay gạt nặng, kẹt | Cặn bám quanh bi; seat trương nở do hóa chất sai | Xoay qua lại nhiều lần khi có dòng chảy; tháo vệ sinh bi; thay seat đúng vật liệu |
| Rò rỉ qua thân khi đóng | Seat PTFE mòn; bi xước do cặn cứng | Thay bộ seat; lắp lọc Y trước van nếu môi chất nhiều cặn |
| Rò rỉ qua trục (ty van) | Gioăng trục mòn sau nhiều chu kỳ | Siết nhẹ đai ốc trục; thay O-ring/packing trục |
| Rò tại điểm kết nối | Ren quấn thiếu/gioăng bích lệch; siết không đều | Quấn lại cao su non; thay gioăng bích, siết hình sao đúng moment |
| Van lâu không dùng bị kẹt cứng | Cáu cặn kết tinh giữa bi và seat | Quy tắc vàng: xoay van 1–2 chu kỳ mỗi 3–6 tháng kể cả không dùng |
| Nước vẫn chảy khi đã đóng hết | Tay gạt lỏng vít — gạt 90° nhưng bi chưa xoay đủ | Siết lại vít tay gạt thẳng hàng vạch chỉ thị trên trục |
Tình huống thực tế tại công trình Việt Nam
Nhà máy dệt nhuộm — van bi inox PN16 DN90 nước nóng
Đường nước nóng 90°C + thuốc nhuộm pH 4–10 dùng van bi inox SCS13 PN16 DN90. Sau 30 tháng: thân van không ăn mòn, thay van gang cũ phải thay 6 tháng/lần — hoàn vốn chênh lệch giá sau 1 năm.
Kho hóa chất cảng — van bi inox PN16 DN90
Đường ống xút loãng khu cảng dùng van bi inox CF8 PN16 DN90 — môi trường khí biển, sau 3 năm chỉ xỉn nhẹ bề mặt, vận hành trơn tru.
Bảng tra cứu toàn bộ size van bi inox PN16 — DN nhỏ đến lớn
Toanvan cung cấp đầy đủ dải size van bi inox PN16. Click “Xem chi tiết” để xem thông số và giá từng cỡ:
| Kích thước | Inch | Kv | Liên kết |
|---|---|---|---|
| DN15 / D15 / Phi 15 | ½” | 25 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN20 / D20 / Phi 20 | ¾” | 48 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN21 / D21 / Phi 21 | ½” | 48 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN25 / D25 / Phi 25 | 1″ | 85 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN27 / D27 / Phi 27 | ¾” | 85 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN32 / D32 / Phi 32 | 1¼” | 140 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN34 / D34 / Phi 34 | 1″ | 140 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN40 / D40 / Phi 40 | 1½” | 230 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN50 / D50 / Phi 50 | 2″ | 400 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN60 / D60 / Phi 60 | 2″ | 650 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN65 / D65 / Phi 65 | 2½” | 650 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN76 / D76 / Phi 76 | 2½” | 1000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN80 / D80 / Phi 80 | 3″ | 1000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN90 / D90 / Phi 90 | 3″ | 1300 m³/h | ⬅ Đang xem |
| DN100 / D100 / Phi 100 | 4″ | 1600 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN110 / D110 / Phi 110 | 4″ | 2000 m³/h | Xem chi tiết » |
Tham khảo thêm: van bi các loại · van bi inox · van bi đồng · van bi gang · van bi 3 ngả · van bi điều khiển khí nén
Câu hỏi thường gặp về van bi inox PN16 DN90
Van bi inox PN16 DN90 giá bao nhiêu?
DN90, D90, phi 90 và 3″ có phải cùng một kích thước không?
Kv của van bi inox PN16 DN90 là bao nhiêu?
CF8, SCS13, F304, SUS304 trên van bi inox PN16 DN90 khác nhau thế nào?
Van bi inox PN16 DN90 có sẵn hàng không, giao bao lâu?
Toanvan bảo hành van bi inox PN16 DN90 thế nào?
📞 Báo giá van bi inox PN16 DN90 trong 30 phút
Hotline: 0985 474 986 — Email: ks.toanvan@gmail.com
✓ Hàng chính hãng CO/CQ · ✓ Bảo hành 12 tháng · ✓ Giao toàn quốc 1–3 ngày






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.