Van 1 chiều đồng DN50/D50/Phi 50 là gì?
Van 1 chiều đồng DN50 (check valve 2″, van chống chảy ngược) là van tự động chặn dòng chảy ngược thông dụng nhất cho hệ nước dân dụng — thân đồng thau bền, vặn ren trực tiếp, giá kinh tế. Lắp sau máy bơm để chống nước tụt ngược làm mất mồi, hoặc sau đồng hồ nước chống chảy ngược đồng hồ.
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| DN50 / D50 / Phi 50 | Cùng đường kính danh nghĩa 50mm |
| 2″ / 50A | Chuẩn inch (Mỹ) và JIS A (Nhật) |
| Van 1 chiều = van chống chảy ngược = check valve | Các tên gọi cùng một sản phẩm |
Thông số kỹ thuật van 1 chiều đồng DN50
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | DN50 / D50 / Phi 50 / 2″ |
| Thân / lá van | Đồng thau CW617N, lá van đồng + gioăng cao su |
| Kiểu đóng | Lá lật (swing) hoặc lò xo (spring) — báo khi đặt |
| Kết nối | Ren trong BSP |
| Áp suất | PN16 (16 bar) |
| Nhiệt độ | –10°C đến +110°C |
| Kv dòng thuận | ≈ 280 m³/h |
| Trọng lượng | ≈ 2.8 kg |
| Thương hiệu | MIHA, Sanwa (Việt/Hàn), Kitz (Nhật) |
| Chứng từ | CO/CQ đầy đủ, hóa đơn VAT |
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Van 1 chiều hoạt động HOÀN TOÀN TỰ ĐỘNG không cần điện hay thao tác tay, dựa trên chênh áp dòng chảy:
- Dòng thuận: áp lực dòng đẩy lá van mở — nước/khí đi qua với trở lực tối thiểu.
- Dòng dừng/đảo chiều: Lá lật (swing) hoặc lò xo (spring) đưa lá van về ghế đóng — chặn đứng dòng ngược.
- Kết quả: bảo vệ bơm khỏi quay ngược (cháy motor), giữ nước mồi, chặn nhiễm chéo giữa các nhánh, giữ áp tuyến đứng.
So sánh 4 kiểu van 1 chiều — chọn đúng cho vị trí lắp
| Tiêu chí | Lò xo (spring) | Lá lật (swing) | Cánh bướm đôi | Cối (lift) |
|---|---|---|---|---|
| Tư thế lắp | Mọi tư thế | Ngang / đứng dòng lên | Mọi tư thế | Ngang (hoặc theo thiết kế) |
| Búa nước khi đóng | Rất thấp (đóng trước khi dòng đảo) | Cao (sập theo dòng ngược) | Thấp | Trung bình |
| Trở lực dòng thuận | Nhỏ (~0,03 bar) | ≈ 0 | Nhỏ | Lớn nhất |
| Size phổ biến | DN8–DN114 ren | DN40–DN400 bích | DN50–DN600 wafer | DN15–DN100 |
| Vị trí điển hình | Sau bơm nhỏ, ống đứng, NLMT | Sau bơm công nghiệp | Không gian hẹp, chống búa nước | Hơi — khí, áp cao |
Cracking pressure — vì sao hệ tự chảy phải để ý
Lò xo cần chênh áp tối thiểu (~0,02–0,05 bar ≈ cột nước 20–50cm) để đẩy mở lá van — gọi là cracking pressure. Hệ BƠM: không đáng kể. Hệ TỰ CHẢY từ bồn thấp (két mái xuống 1–2 tầng): cột áp có khi chỉ 0,1–0,2 bar — lò xo “ăn” mất 1/3 áp, nước yếu hẳn. Trường hợp này chọn van lá lật trở lực ≈ 0, hoặc bản lò xo siêu nhẹ (báo Toanvan khi đặt: 0985 474 986).
Ứng dụng van 1 chiều đồng DN50
- Sau máy bơm gia đình — giữ mồi
- Sau đồng hồ nước căn hộ
- Bình nóng lạnh — chặn trộn ngược
- Hệ tưới — chống tụt nước
- Máy giặt — máy rửa chén
Hướng dẫn lắp đặt đúng kỹ thuật
- Đúng chiều mũi tên trên thân van theo hướng dòng chảy — lỗi số 1 khi lắp.
- Tư thế: mọi tư thế (kiểu lò xo).
- Vị trí sau bơm: cách mặt bích đẩy ≥ 5×DN; van chặn lắp NGOÀI van 1 chiều để cô lập bảo trì.
- Kết nối: quấn cao su non 12–15 vòng, siết vào lục giác thân van.
- Thử chiều: trước khi hoàn thiện, bơm thử — nước qua dễ dàng chiều thuận, khóa hoàn toàn khi thử ngược.
- Định kỳ: nghe tiếng đóng khi dừng bơm (cạch nhẹ = tốt); kiểm tra rò ngược 6 tháng/lần bằng cách khóa hạ nguồn quan sát áp.
Sự cố thường gặp và cách xử lý
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Khắc phục |
|---|---|---|
| Nước không qua van (van mới) | Lắp ngược chiều mũi tên | Tháo lắp lại đúng chiều |
| Rò ngược — bơm khởi động vặt | Rác kẹt lá van; gioăng mòn; lò xo yếu | Vệ sinh lá + ghế van; thay gioăng/lò xo |
| Tiếng nổ khi dừng bơm | Búa nước — lá lật sập theo dòng đảo | Đổi bản lò xo/cánh bướm đôi/đối trọng giảm chấn (xem phần so sánh) |
| Lưu lượng yếu hệ tự chảy | Cracking pressure lò xo ăn vào cột áp thấp | Đổi bản lá lật trở lực ≈ 0 |
| Lá van kêu lạch cạch liên tục | Lưu lượng thấp hơn thiết kế — lá mở chập chờn | Chọn lại size nhỏ hơn đúng lưu lượng thực, hoặc bản lò xo |
Tình huống thực tế tại công trình Việt Nam
Chung cư mini — van 1 chiều đồng DN50 sau bơm
12 căn hộ dùng bơm tăng áp riêng: lắp van 1 chiều đồng lò xo DN50 ngay sau mỗi bơm — hết cảnh bơm chạy lại từ đầu mất 30 giây vì nước tụt ngược. Bơm khởi động có áp tức thì, bớt ồn về đêm.
Tòa nhà văn phòng — van 1 chiều đồng DN50 sau đồng hồ
Lắp van 1 chiều đồng DN50 sau cụm đồng hồ từng tầng theo yêu cầu cấp nước — chống nước chảy ngược làm đồng hồ quay lùi và chống nhiễm chéo giữa các tầng khi sửa ống.
Bảng tra cứu toàn bộ size van 1 chiều đồng
| Kích thước | Inch | Kv | Liên kết |
|---|---|---|---|
| DN8 / D8 / Phi 8 | ¼” | 4 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN10 / D10 / Phi 10 | ⅜” | 7 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN15 / D15 / Phi 15 | ½” | 17 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN20 / D20 / Phi 20 | ¾” | 33 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN21 / D21 / Phi 21 | ½” | 33 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN25 / D25 / Phi 25 | 1″ | 60 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN27 / D27 / Phi 27 | ¾” | 60 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN32 / D32 / Phi 32 | 1¼” | 98 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN34 / D34 / Phi 34 | 1″ | 98 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN40 / D40 / Phi 40 | 1½” | 160 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN42 / D42 / Phi 42 | 1¼” | 160 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN48 / D48 / Phi 48 | 1½” | 280 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN49 / D49 / Phi 49 | 1½” | 280 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN50 / D50 / Phi 50 | 2″ | 280 m³/h | ⬅ Đang xem |
| DN60 / D60 / Phi 60 | 2″ | 450 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN65 / D65 / Phi 65 | 2½” | 450 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN75 / D75 / Phi 75 | 2½” | 700 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN76 / D76 / Phi 76 | 2½” | 700 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN80 / D80 / Phi 80 | 3″ | 700 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN90 / D90 / Phi 90 | 3″ | 900 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN100 / D100 / Phi 100 | 4″ | 1100 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN110 / D110 / Phi 110 | 4″ | 1400 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN114 / D114 / Phi 114 | 4″ | 1400 m³/h | Xem chi tiết » |
Dòng liên quan: van 1 chiều các loại · lá lật · lò xo · rọ bơm (1 chiều + lưới hút) · van bi
Câu hỏi thường gặp về van 1 chiều đồng DN50
Van 1 chiều đồng DN50 giá bao nhiêu?
DN50, D50, phi 50 và 2″ có phải cùng kích thước?
Van 1 chiều DN50 lắp chiều nào? Lắp ngược thì sao?
Van 1 chiều đồng DN50 nên chọn lá lật hay lò xo?
Van 1 chiều DN50 bị rò ngược sau thời gian dùng — sửa được không?
Bảo hành van 1 chiều đồng DN50 thế nào?
📞 Báo giá van 1 chiều đồng DN50 trong 30 phút
Hotline: 0985 474 986 — Email: ks.toanvan@gmail.com
✓ Hàng chính hãng CO/CQ · ✓ Bảo hành 12 tháng · ✓ Giao toàn quốc 1–3 ngày











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.