Van bi 3 ngả DN110/D110/Phi 110 là gì? Hiểu đúng ký hiệu kích thước
Van bi 3 ngả DN110 (van bi 4″, 110A) là van bi 3 cổng chữ T hoặc chữ L — một van thay thế cụm 2–3 van thường để chia dòng, trộn dòng hoặc đổi hướng, tiết kiệm không gian và chi phí lắp đặt. Thân van inox 304 (cf8) / 316 (cf8m), seat PTFE 4 mặt, chịu áp 1000 WOG (~69 bar) và nhiệt độ –20°C đến +180°C.
Trên thị trường, kích thước này được ghi theo nhiều ký hiệu — bảng sau giúp đối chiếu chính xác khi đặt hàng:
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Giá trị |
|---|---|---|
| DN110 | Đường kính danh nghĩa — ISO/EN châu Âu | Phổ biến nhất VN |
| D110 | Viết tắt trong bản vẽ kỹ thuật VN | = DN110 |
| Phi 110 / φ110 | Đường kính tính bằng mm | = DN110 |
| 4″ | NPS — chuẩn inch Mỹ/Nhật (110A theo JIS) | Tương đương |
Thông số kỹ thuật van bi 3 ngả DN110
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | DN110 / D110 / Phi 110 / 4″ |
| Vật liệu thân / bi | Inox 304 (CF8) / 316 (CF8M) |
| Seat / gioăng làm kín | PTFE 4 mặt — kín class VI |
| Kiểu kết nối | Ren trong BSP 3 cổng |
| Áp suất làm việc | 1000 WOG (~69 bar) |
| Nhiệt độ môi chất | –20°C đến +180°C |
| Hệ số lưu lượng Kv | ≈ 2000 m³/h (full bore) |
| Thao tác | Tay gạt xoay 90°/180° đổi hướng dòng |
| Momen xoay | ≈ 160 Nm |
| Trọng lượng tham khảo | ≈ 11.8 kg |
| Thương hiệu | JS Valve, YDK (Hàn Quốc), 247 (Đài Loan) |
| Chứng từ | CO/CQ đầy đủ, hóa đơn VAT |
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Van bi 3 ngả DN110 gồm các bộ phận chính: thân van (inox 304 (cf8) / 316 (cf8m)), bi van khoan lỗ xuyên tâm đường kính ≈110mm (full bore), seat PTFE 4 mặt ôm 2 phía bi, trục van truyền chuyển động và cơ cấu thao tác (tay gạt xoay 90°/180° đổi hướng dòng).
- Vị trí mở: lỗ bi thẳng hàng đường ống — dòng chảy đi qua nguyên vẹn, tổn thất áp ≈ 0, Kv đạt 2000 m³/h.
- Xoay 90°: trục xoay bi một phần tư vòng — mặt cầu đặc của bi dần chắn dòng.
- Vị trí đóng: mặt bi ép kín vào seat PTFE 4 mặt cả 2 phía — độ kín class VI (kín bọt khí), không rò rỉ.
Sơ đồ dòng chảy van bi 3 ngả DN110 — chữ L và chữ T
| Kiểu bi | Các vị trí dòng chảy | Dùng để |
|---|---|---|
| Chữ L (L-port) | Cổng giữa ↔ trái HOẶC cổng giữa ↔ phải (xoay 90°) | CHIA dòng — chọn 1 trong 2 hướng ra |
| Chữ T (T-port) | Cả 3 cổng thông nhau / 2 cổng bất kỳ (xoay 90°/180°) | TRỘN 2 dòng vào 1, hoặc chia 1 ra 2 đồng thời |
Mẹo chọn: cần “hoặc A hoặc B” → chữ L; cần “vừa A vừa B” hay trộn dòng → chữ T. Khi đặt hàng gửi sơ đồ ống cho Toanvan (0985 474 986) để xác nhận đúng kiểu bi — đổi kiểu bi sau khi mua phải thay cả van.
Ứng dụng van bi 3 ngả DN110 trong thực tế
- Hệ tuần hoàn — bypass nhà máy
- Tank farm bia — sữa
- Phối trộn hóa chất tự động
- Hệ CIP chuyển hướng
- Nước giải nhiệt 2 chế độ
Hướng dẫn lắp đặt van bi 3 ngả DN110 đúng kỹ thuật
- Kiểm tra ren: xác nhận ren BSP (ren côn VN thông dụng) khớp ren ống; vệ sinh sạch ren ống.
- Quấn cao su non: 12–15 vòng theo chiều kim đồng hồ (nhìn từ đầu ống), phủ kín chân ren.
- Vặn van: vặn tay hết cỡ rồi siết thêm 1–1,5 vòng bằng mỏ lết — kẹp vào LỤC GIÁC của thân van, tuyệt đối không kẹp lên tay gạt hay phần tròn.
- Canh hướng tay gạt: dừng siết khi tay gạt ở hướng thuận thao tác; không nới ngược lại (gây rò) — nếu lỡ qua, tháo ra quấn lại.
- Lắp đầu còn lại (với van 2 đầu ren): giữ chặt thân, không để lực xoắn truyền qua thân van.
- Thử kín: cấp nước/khí áp làm việc, kiểm tra chân ren bằng nước xà phòng trong 15 phút.
- Vận hành thử: gạt đóng mở 5 chu kỳ, xác nhận kín hoàn toàn khi đóng.
Sự cố thường gặp và cách xử lý
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Khắc phục |
|---|---|---|
| Tay gạt nặng, kẹt | Cặn bám quanh bi; seat trương nở do hóa chất sai | Xoay qua lại nhiều lần khi có dòng chảy; tháo vệ sinh bi; thay seat đúng vật liệu |
| Rò rỉ qua thân khi đóng | Seat PTFE mòn; bi xước do cặn cứng | Thay bộ seat; lắp lọc Y trước van nếu môi chất nhiều cặn |
| Rò rỉ qua trục (ty van) | Gioăng trục mòn sau nhiều chu kỳ | Siết nhẹ đai ốc trục; thay O-ring/packing trục |
| Rò tại điểm kết nối | Ren quấn thiếu/gioăng bích lệch; siết không đều | Quấn lại cao su non; thay gioăng bích, siết hình sao đúng moment |
| Van lâu không dùng bị kẹt cứng | Cáu cặn kết tinh giữa bi và seat | Quy tắc vàng: xoay van 1–2 chu kỳ mỗi 3–6 tháng kể cả không dùng |
| Nước vẫn chảy khi đã đóng hết | Tay gạt lỏng vít — gạt 90° nhưng bi chưa xoay đủ | Siết lại vít tay gạt thẳng hàng vạch chỉ thị trên trục |
Tình huống thực tế tại công trình Việt Nam
Nhà máy sơn nước — van bi 3 ngả chữ T DN110 phối trộn
Dây chuyền phối màu dùng van 3 ngả chữ T DN110 trộn 2 dòng nguyên liệu vào bồn khuấy. Bi chữ T inox 316 + seat 4 mặt PTFE kín ở mọi vị trí. 2 năm: phối trộn ổn định, vệ sinh nhanh nhờ tháo ren rời.
Hệ giải nhiệt 2 chế độ — van bi 3 ngả DN110
Nhà xưởng cơ khí lắp van 3 ngả chữ L DN110 chuyển nước giải nhiệt giữa tháp và bypass mùa lạnh — 1 thao tác thay vì đóng/mở 2 van, không bao giờ xảy ra trạng thái cùng đóng gây quá áp bơm.
Bảng tra cứu toàn bộ size van bi 3 ngả — DN nhỏ đến lớn
Toanvan cung cấp đầy đủ dải size van bi 3 ngả. Click “Xem chi tiết” để xem thông số và giá từng cỡ:
| Kích thước | Inch | Kv | Liên kết |
|---|---|---|---|
| DN10 / D10 / Phi 10 | ⅜” | 10 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN15 / D15 / Phi 15 | ½” | 25 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN20 / D20 / Phi 20 | ¾” | 48 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN21 / D21 / Phi 21 | ½” | 48 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN25 / D25 / Phi 25 | 1″ | 85 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN27 / D27 / Phi 27 | ¾” | 85 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN32 / D32 / Phi 32 | 1¼” | 140 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN34 / D34 / Phi 34 | 1″ | 140 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN40 / D40 / Phi 40 | 1½” | 230 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN42 / D42 / Phi 42 | 1¼” | 230 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN48 / D48 / Phi 48 | 1½” | 400 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN49 / D49 / Phi 49 | 1½” | 400 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN50 / D50 / Phi 50 | 2″ | 400 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN60 / D60 / Phi 60 | 2″ | 650 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN65 / D65 / Phi 65 | 2½” | 650 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN75 / D75 / Phi 75 | 2½” | 1000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN76 / D76 / Phi 76 | 2½” | 1000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN80 / D80 / Phi 80 | 3″ | 1000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN90 / D90 / Phi 90 | 3″ | 1300 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN100 / D100 / Phi 100 | 4″ | 1600 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN110 / D110 / Phi 110 | 4″ | 2000 m³/h | ⬅ Đang xem |
| DN114 / D114 / Phi 114 | 4″ | 2000 m³/h | Xem chi tiết » |
Tham khảo thêm: van bi các loại · van bi inox · van bi đồng · van bi gang · van bi 3 ngả · van bi điều khiển khí nén
Câu hỏi thường gặp về van bi 3 ngả DN110
Van bi 3 ngả DN110 giá bao nhiêu?
DN110, D110, phi 110 và 4″ có phải cùng một kích thước không?
Kv của van bi 3 ngả DN110 là bao nhiêu?
Van bi 3 ngả DN110 chữ L và chữ T khác nhau thế nào?
Van bi 3 ngả DN110 có sẵn hàng không, giao bao lâu?
Toanvan bảo hành van bi 3 ngả DN110 thế nào?
📞 Báo giá van bi 3 ngả DN110 trong 30 phút
Hotline: 0985 474 986 — Email: ks.toanvan@gmail.com
✓ Hàng chính hãng CO/CQ · ✓ Bảo hành 12 tháng · ✓ Giao toàn quốc 1–3 ngày








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.