Van bi gang DN114/D114/Phi 114 là gì? Hiểu đúng ký hiệu kích thước
Van bi gang DN114 (van bi 4″, 114A) là van bi thân gang đúc phủ epoxy chống gỉ, bi inox — phương án kinh tế nhất cho size lớn, bền bỉ trong hệ nước công nghiệp. Thân van gang xám gg25 / gang cầu ggg50, bi inox 304, seat PTFE, chịu áp PN10 / PN16 (10–16 bar) và nhiệt độ –10°C đến +120°C.
Trên thị trường, kích thước này được ghi theo nhiều ký hiệu — bảng sau giúp đối chiếu chính xác khi đặt hàng:
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Giá trị |
|---|---|---|
| DN114 | Đường kính danh nghĩa — ISO/EN châu Âu | Phổ biến nhất VN |
| D114 | Viết tắt trong bản vẽ kỹ thuật VN | = DN114 |
| Phi 114 / φ114 | Đường kính tính bằng mm | = DN114 |
| 4″ | NPS — chuẩn inch Mỹ/Nhật (114A theo JIS) | Tương đương |
Thông số kỹ thuật van bi gang DN114
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | DN114 / D114 / Phi 114 / 4″ |
| Vật liệu thân / bi | Gang xám GG25 / gang cầu GGG50, bi inox 304 |
| Seat / gioăng làm kín | PTFE — kín class VI |
| Kiểu kết nối | Mặt bích PN10/PN16 hoặc JIS 10K |
| Áp suất làm việc | PN10 / PN16 (10–16 bar) |
| Nhiệt độ môi chất | –10°C đến +120°C |
| Hệ số lưu lượng Kv | ≈ 2000 m³/h (full bore) |
| Thao tác | Tay gạt (≤DN100), tay quay hộp số (≥DN125); nâng cấp điện/khí nén |
| Momen xoay | ≈ 160 Nm |
| Trọng lượng tham khảo | ≈ 25.9 kg |
| Thương hiệu | Wonil, Samwoo (Hàn Quốc), 247 (Đài Loan) |
| Chứng từ | CO/CQ đầy đủ, hóa đơn VAT |
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Van bi gang DN114 gồm các bộ phận chính: thân van (gang xám gg25 / gang cầu ggg50, bi inox 304), bi van khoan lỗ xuyên tâm đường kính ≈114mm (full bore), seat PTFE ôm 2 phía bi, trục van truyền chuyển động và cơ cấu thao tác (tay gạt (≤dn100)).
- Vị trí mở: lỗ bi thẳng hàng đường ống — dòng chảy đi qua nguyên vẹn, tổn thất áp ≈ 0, Kv đạt 2000 m³/h.
- Xoay 90°: trục xoay bi một phần tư vòng — mặt cầu đặc của bi dần chắn dòng.
- Vị trí đóng: mặt bi ép kín vào seat PTFE cả 2 phía — độ kín class VI (kín bọt khí), không rò rỉ.
Thông số mặt bích van bi gang DN114 — PN16 / JIS 10K
| Thông số bích DN114 | EN 1092 PN16 | Ghi chú |
|---|---|---|
| Đường kính ngoài bích (OD) | 250 mm | JIS 10K chênh nhẹ — báo rõ chuẩn khi đặt |
| Vòng tròn bu-lông (PCD) | 210 mm | Khoan lỗ đối xứng |
| Số lượng × cỡ bu-lông | 8 × M16 | Siết hình sao đối xứng |
| Kiểu mặt | Raised Face (RF) | Gioăng EPDM/PTFE/graphite |
Lưu ý: bích PN16 và JIS 10K không lắp lẫn được ở một số size do khác PCD — kiểm tra bích đối ứng trên ống trước khi đặt van. Toanvan sẵn cả hai chuẩn, hỗ trợ đối chiếu miễn phí: 0985 474 986.
Ứng dụng van bi gang DN114 trong thực tế
- Trạm bơm cấp nước khu dân cư
- Hệ cooling tower nhà xưởng
- Xử lý nước thải sinh hoạt
- PCCC đường ống nhánh
- Nước thô — nước sông hồ
Hướng dẫn lắp đặt van bi gang DN114 đúng kỹ thuật
- Kiểm tra van: xác nhận size DN114, chuẩn bích (PN16 hay JIS 10K) khớp bích ống; xoay thử tay gạt/actuator trước khi lắp.
- Vệ sinh mặt bích: làm sạch gỉ, ba-via cả 2 mặt; kiểm tra gioăng mới (không tái dùng gioăng cũ).
- Định vị van: van bi 2 chiều lắp hướng nào cũng được; ưu tiên tay gạt quay lên hoặc ngang để dễ thao tác.
- Lắp bu-lông: luồn đủ bu-lông rồi mới siết; siết hình sao đối xứng 2–3 vòng tăng dần lực.
- Siết moment chuẩn: M12: 25–35 Nm · M16: 35–50 Nm · M20: 50–70 Nm · M24: 80–110 Nm.
- Thử áp: nâng áp từ từ tới 1,5× áp làm việc, giữ 10 phút, kiểm tra rò bằng nước xà phòng.
- Vận hành thử: đóng mở 5 chu kỳ hoàn chỉnh, xác nhận kín hoàn toàn ở vị trí đóng.
Sự cố thường gặp và cách xử lý
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Khắc phục |
|---|---|---|
| Tay gạt nặng, kẹt | Cặn bám quanh bi; seat trương nở do hóa chất sai | Xoay qua lại nhiều lần khi có dòng chảy; tháo vệ sinh bi; thay seat đúng vật liệu |
| Rò rỉ qua thân khi đóng | Seat PTFE mòn; bi xước do cặn cứng | Thay bộ seat; lắp lọc Y trước van nếu môi chất nhiều cặn |
| Rò rỉ qua trục (ty van) | Gioăng trục mòn sau nhiều chu kỳ | Siết nhẹ đai ốc trục; thay O-ring/packing trục |
| Rò tại điểm kết nối | Ren quấn thiếu/gioăng bích lệch; siết không đều | Quấn lại cao su non; thay gioăng bích, siết hình sao đúng moment |
| Van lâu không dùng bị kẹt cứng | Cáu cặn kết tinh giữa bi và seat | Quy tắc vàng: xoay van 1–2 chu kỳ mỗi 3–6 tháng kể cả không dùng |
| Nước vẫn chảy khi đã đóng hết | Tay gạt lỏng vít — gạt 90° nhưng bi chưa xoay đủ | Siết lại vít tay gạt thẳng hàng vạch chỉ thị trên trục |
Tình huống thực tế tại công trình Việt Nam
Trạm bơm thủy lợi Thái Bình — van bi gang DN114
Trạm bơm tưới lắp van bi gang GGG50 DN114 bích JIS 10K làm van chặn trước bơm. Nước sông phù sa nhiều cặn — bi inox 304 + seat PTFE không kẹt sau 28 tháng, bảo trì chỉ bơm mỡ trục định kỳ.
KCN Quảng Ninh — van bi gang DN114 tuyến nước chính
Tuyến cấp nước KCN dùng van bi gang DN114 PN16 tại các điểm phân đoạn. So với van cổng truyền thống: đóng mở nhanh 90°, kín tuyệt đối class VI, không rò qua ty. 3 năm: vận hành tốt, chi phí thấp hơn van cổng inox 60%.
Bảng tra cứu toàn bộ size van bi gang — DN nhỏ đến lớn
Toanvan cung cấp đầy đủ dải size van bi gang. Click “Xem chi tiết” để xem thông số và giá từng cỡ:
| Kích thước | Inch | Kv | Liên kết |
|---|---|---|---|
| DN15 / D15 / Phi 15 | ½” | 25 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN20 / D20 / Phi 20 | ¾” | 48 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN21 / D21 / Phi 21 | ½” | 48 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN25 / D25 / Phi 25 | 1″ | 85 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN27 / D27 / Phi 27 | ¾” | 85 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN32 / D32 / Phi 32 | 1¼” | 140 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN34 / D34 / Phi 34 | 1″ | 140 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN40 / D40 / Phi 40 | 1½” | 230 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN42 / D42 / Phi 42 | 1¼” | 230 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN48 / D48 / Phi 48 | 1½” | 400 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN49 / D49 / Phi 49 | 1½” | 400 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN50 / D50 / Phi 50 | 2″ | 400 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN60 / D60 / Phi 60 | 2″ | 650 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN65 / D65 / Phi 65 | 2½” | 650 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN75 / D75 / Phi 75 | 2½” | 1000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN76 / D76 / Phi 76 | 2½” | 1000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN80 / D80 / Phi 80 | 3″ | 1000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN90 / D90 / Phi 90 | 3″ | 1300 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN100 / D100 / Phi 100 | 4″ | 1600 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN110 / D110 / Phi 110 | 4″ | 2000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN114 / D114 / Phi 114 | 4″ | 2000 m³/h | ⬅ Đang xem |
| DN125 / D125 / Phi 125 | 5″ | 2500 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN150 / D150 / Phi 150 | 6″ | 3700 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN250 / D250 / Phi 250 | 10″ | 10000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN300 / D300 / Phi 300 | 12″ | 15000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN350 / D350 / Phi 350 | 14″ | 20000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN400 / D400 / Phi 400 | 16″ | 26000 m³/h | Xem chi tiết » |
Tham khảo thêm: van bi các loại · van bi inox · van bi đồng · van bi gang · van bi 3 ngả · van bi điều khiển khí nén
Câu hỏi thường gặp về van bi gang DN114
Van bi gang DN114 giá bao nhiêu?
DN114, D114, phi 114 và 4″ có phải cùng một kích thước không?
Kv của van bi gang DN114 là bao nhiêu?
Van bi gang DN114 khác gì van bi inox cùng size?
Van bi gang DN114 có sẵn hàng không, giao bao lâu?
Toanvan bảo hành van bi gang DN114 thế nào?
📞 Báo giá van bi gang DN114 trong 30 phút
Hotline: 0985 474 986 — Email: ks.toanvan@gmail.com
✓ Hàng chính hãng CO/CQ · ✓ Bảo hành 12 tháng · ✓ Giao toàn quốc 1–3 ngày








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.