Van Bi Inox 1000WOG DN40, D40, 40A, SS304, CF8, SCS13, A351: với chất liệu inox SS304 CF8, có khả năng chống ăn mòn, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống công nghiệp.

Giới Thiệu Về Van Bi Inox 1000WOG
Van bi inox 1000WOG là một trong những sản phẩm không thể thiếu trong các hệ thống công nghiệp, đặc biệt là trong việc điều khiển dòng chảy của các chất lỏng, khí, và hơi. Với cấu tạo từ inox chất lượng cao, van bi inox đảm bảo khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đồng thời có độ bền vượt trội trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Được thiết kế để chịu được áp suất cao (lên đến 1000 psi), van bi inox 1000WOG đặc biệt phù hợp cho các hệ thống nước, dầu, và khí. Trong đó, DN40 (hoặc D40, 40A) là kích thước tiêu chuẩn, tương đương với 1 1/2 inch, giúp dễ dàng kết nối với các đường ống 49mm. Sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy, hệ thống xử lý nước thải, công trình dân dụng, và công nghiệp nặng.

Tại Sao Van Bi Inox 1000WOG Lại Quan Trọng?
Chỉ số 1000WOG là một trong những yếu tố quan trọng nhất khi chọn mua van bi inox. 1000WOG cho biết áp suất tối đa mà van có thể chịu đựng mà không gặp sự cố. Với mức áp suất lên đến 1000 psi, van bi inox 1000WOG có thể hoạt động hiệu quả trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao và sự ổn định trong suốt quá trình vận hành. Điều này khiến cho sản phẩm trở thành lựa chọn tối ưu cho những ngành công nghiệp như dầu khí, xử lý nước thải, và hóa chất.

Các Thông Số Kỹ Thuật Của Van Bi Inox 1000WOG DN40
Chỉ Số DN40, D40, 40A – Kích Thước Van
DN40, hay còn gọi là D40, 40A, là chỉ số quan trọng để xác định kích thước của van. DN40 có đường kính danh nghĩa 40mm, tương đương với 1 1/2 inch, và phù hợp với các đường ống có đường kính khoảng 49mm. Kích thước này giúp van bi inox 1000WOG DN40 có thể kết nối với các hệ thống ống dẫn dễ dàng, đảm bảo hiệu quả truyền dẫn và không làm giảm lưu lượng dòng chảy.
Việc lựa chọn đúng kích thước van là yếu tố quyết định trong việc đảm bảo hoạt động ổn định của toàn bộ hệ thống. Van bi inox DN40 thường được sử dụng trong các hệ thống dẫn nước, dầu và khí với yêu cầu về độ bền và khả năng chịu áp suất cao.

Vật Liệu Sử Dụng: SS304, CF8, SCS13, A351
Chất liệu của van bi inox đóng vai trò quyết định đến độ bền và khả năng chịu được môi trường làm việc khắc nghiệt. Van bi inox 1000WOG DN40 sử dụng các loại vật liệu inox cao cấp như SS304, CF8, SCS13, và A351.
-
SS304: Là loại inox austenitic có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa cực kỳ tốt. Với tính năng này, SS304 rất thích hợp cho các hệ thống công nghiệp cần chịu tác động từ nước, dầu, khí, và hóa chất.
-
CF8: Là thép đúc có tính chất tương đương với SS304, nhưng được chế tạo ở dạng đúc, giúp tăng độ bền và khả năng chịu áp suất của van.
-
SCS13: Đây là thép không gỉ theo tiêu chuẩn Nhật Bản, có tính chất tương đương với SS304, được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm sản xuất tại Nhật.
-
A351: Là tiêu chuẩn ASTM A351 cho thép không gỉ đúc, giúp đảm bảo chất lượng của van bi inox trong các ứng dụng công nghiệp có yêu cầu cao về áp suất và nhiệt độ.

Các Loại Kết Nối Của Van Bi Inox 1000WOG DN40
Kết nối của van bi inox là một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo tính ổn định của hệ thống. Van bi inox 1000WOG DN40 có thể có các loại kết nối như:
Kết Nối Ren: NPT, BSP, BSPT
-
NPT (National Pipe Thread): Là kết nối ren chuẩn Mỹ, giúp van bi inox dễ dàng lắp đặt trong các hệ thống công nghiệp yêu cầu khả năng chịu áp suất cao.
-
BSP (British Standard Pipe) và BSPT (British Standard Pipe Tapered): Đây là các loại kết nối ren theo chuẩn Anh, được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng công nghiệp tại các quốc gia sử dụng hệ thống đo lường Anh.

Kết Nối Hàn và Mặt Bích
-
Socket Weld: Kết nối hàn giúp tạo độ bền cao cho van bi inox, đặc biệt trong các hệ thống cần đảm bảo khả năng chịu áp suất lớn và có nhiệt độ cao.
-
Flanged: Kết nối mặt bích là một giải pháp lý tưởng cho các hệ thống yêu cầu kết nối chắc chắn và có thể chịu được áp suất lớn. Mặt bích giúp lắp đặt dễ dàng và thuận tiện cho việc thay thế van khi cần thiết.

Ứng Dụng Của Van Bi Inox 1000WOG DN40
Ứng Dụng Trong Các Ngành Công Nghiệp
Van bi inox 1000WOG DN40 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp có yêu cầu khắt khe về độ bền và khả năng chịu áp suất cao. Dưới đây là một số ứng dụng tiêu biểu:
-
Hệ thống cấp nước: Van bi inox 1000WOG DN40 có khả năng điều chỉnh dòng chảy trong các hệ thống cấp nước cho các tòa nhà cao tầng, khu công nghiệp và nhà máy xử lý nước. Việc sử dụng van bi inox giúp đảm bảo hoạt động liên tục và giảm thiểu sự cố trong hệ thống.
-
Ngành dầu khí: Trong các hệ thống dầu khí, van bi inox 1000WOG DN40 giúp điều tiết dòng chảy của dầu, khí và các chất lỏng khác. Với khả năng chịu áp suất và nhiệt độ cao, van bi inox đảm bảo hiệu suất tối ưu và an toàn trong quá trình vận hành.
-
Xử lý nước thải: Van bi inox 1000WOG DN40 là sự lựa chọn lý tưởng trong các hệ thống xử lý nước thải, giúp điều chỉnh và kiểm soát dòng nước thải hiệu quả, đồng thời bảo vệ các thiết bị và bộ phận khác trong hệ thống khỏi các tác nhân ăn mòn.

Ưu Điểm Khi Sử Dụng Van Bi Inox 1000WOG DN40
-
Chịu được áp suất cao: Với 1000WOG, van bi inox 1000WOG DN40 có thể hoạt động hiệu quả trong các hệ thống có áp suất lớn mà không gặp sự cố.
-
Khả năng chống ăn mòn tốt: Inox SS304 và các vật liệu chất lượng cao giúp van bi inox 1000WOG DN40 chống lại sự ăn mòn, kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì.
-
Hiệu suất cao: Van bi inox 1000WOG DN40 giúp đảm bảo sự ổn định của dòng chảy, từ đó nâng cao hiệu suất và tiết kiệm năng lượng trong các hệ thống công nghiệp.

Tóm Tắt: Van bi inox 1000WOG DN40 là sự lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống công nghiệp yêu cầu khả năng chịu áp suất cao và độ bền vượt trội. Với khả năng chống ăn mòn tốt và độ bền lâu dài, van bi inox đảm bảo hiệu suất tối ưu cho các ứng dụng cấp nước, dầu khí, và xử lý nước thải.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.