Van cổng inox DN110/D110/Phi 110 là gì?
Van cổng inox DN110 (4″, 110A) là van cổng toàn inox — kháng ăn mòn cho hóa chất, hơi nóng, nước biển và đạt chuẩn vệ sinh thực phẩm; ty nổi cho biết trạng thái đóng/mở từ xa, nêm inox chịu nhiệt 200°C vượt mọi loại seat mềm.
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| DN110 / D110 / Phi 110 | Cùng đường kính danh nghĩa 110mm — các cách ghi VN/ISO |
| 4″ / 110A | Chuẩn inch (Mỹ) và JIS A (Nhật) tương đương |
Thông số kỹ thuật van cổng inox DN110
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | DN110 / D110 / Phi 110 / 4″ |
| Thân / nêm | Inox CF8 (304) / CF8M (316) đúc, nêm inox |
| Làm kín | Nêm inox mài rà / bọc PTFE |
| Kết nối | Ren BSP (≤DN50), mặt bích PN16/JIS 10K (≥DN50) |
| Áp suất | PN16 / 200WOG |
| Nhiệt độ | –20°C đến +200°C |
| Kv (mở hoàn toàn) | ≈ 2000 m³/h — full bore |
| Thao tác | Vô lăng ty nổi (rising stem), quay 12 vòng |
| Trọng lượng | ≈ 18.8 kg (tham khảo) |
| Thương hiệu | Kitz (Nhật), JS Valve, YDK (Hàn Quốc) |
| Chứng từ | CO/CQ đầy đủ, hóa đơn VAT |
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Van cổng (gate valve) hoạt động bằng cách nâng/hạ cửa van hình nêm vuông góc với dòng chảy: quay vô lăng theo chiều kim đồng hồ, ty van vít nêm trượt xuống theo rãnh dẫn hướng đến khi ép kín vào ghế van 2 phía. Khi mở hoàn toàn, nêm rút hẳn lên nắp van — lòng van thẳng và trống 100%% như đoạn ống (full bore), tổn thất áp gần như bằng 0 và cho phép thả thiết bị nạo vét/pig xuyên qua. Đặc tính quay nhiều vòng (12 vòng với DN110) đóng mở từ từ giúp không gây sốc nước — lý do van cổng vẫn là chuẩn của ngành cấp nước trên tuyến ống lớn.
Ty nổi và ty chìm — phân biệt để chọn đúng
| Tiêu chí | Ty nổi (Rising stem / OS&Y) | Ty chìm (Non-rising stem) |
|---|---|---|
| Chuyển động ty | Ty nhô lên khi mở — thấy trạng thái bằng mắt | Ty xoay tại chỗ, nêm leo ren — chiều cao không đổi |
| Ren ty | Nằm NGOÀI môi chất — bôi trơn được, bền | Ngâm trong môi chất — cần nước sạch |
| Không gian lắp | Cần khoảng trống trên cao bằng hành trình nêm | Gọn — hợp hố van, hầm kỹ thuật |
| Ứng dụng tiêu biểu | PCCC (bắt buộc nhìn thấy trạng thái), hơi nóng, hóa chất | Mạng nước chôn ngầm, trạm van, trong nhà |
Lưu ý vận hành chung cho van cổng DN110: quay đủ ~12 vòng để mở/đóng HOÀN TOÀN — tuyệt đối không dùng van cổng ở vị trí mở hé để điều tiết (nêm rung va đập theo dòng xiết → mòn rãnh dẫn hướng, kẹt nêm). Cần điều tiết hãy dùng van cầu hoặc van bướm.
Ứng dụng van cổng inox DN110
- Nhà máy bia — sữa: tuyến CIP
- Dệt nhuộm — nước nóng hóa chất
- Chế biến thủy sản — nước muối
- Hơi bão hòa phân xưởng
Hướng dẫn lắp đặt và vận hành đúng
- Chiều lắp: van cổng 2 chiều — lắp hướng nào cũng được; ưu tiên ty thẳng đứng hướng lên (nêm không lệch trọng lực).
- Không gian ty nổi: chừa khoảng trống phía trên bằng hành trình nêm (≈ đường kính van) nếu dùng bản ty nổi.
- Kết nối: ren — quấn cao su non 12–15 vòng, siết vào lục giác thân; bích — gioăng phẳng + siết bu-lông hình sao đều lực.
- Vận hành: quay đủ số vòng đến chạm cữ rồi NỚI LẠI 1/4 vòng (tránh kẹt nêm do giãn nở nhiệt); không dùng cần nối dài quá lực.
- Định kỳ: van ít thao tác phải quay đóng/mở 1 chu kỳ mỗi 3–6 tháng chống kẹt nêm; bôi mỡ ren ty nổi 6 tháng/lần.
- Thử kín: nâng áp từ từ, kiểm tra gioăng ty (đệm tết) — rò nhẹ qua ty chỉ cần siết nhẹ đai ốc nén tết.
Sự cố thường gặp và cách xử lý
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Khắc phục |
|---|---|---|
| Kẹt nêm không mở được | Đóng quá lực + giãn nở nhiệt; cặn lắng rãnh nêm lâu ngày | Gõ nhẹ quanh thân + quay từ từ; ngâm dầu thấm ren ty; phòng ngừa bằng quay định kỳ |
| Rò qua ty van | Đệm tết (packing) mòn | Siết đều đai ốc nén tết 1/4 vòng; thay tết graphite nếu vẫn rò |
| Đóng hết cữ vẫn rò qua van | Cặn kẹt giữa nêm và ghế; nêm/ghế mòn xước | Mở 1/3 xả dòng cuốn cặn rồi đóng lại; nêm kim loại mòn cần mài rà hoặc thay van |
| Quay nhẹ bất thường, không đóng được | Trờn ren ty hoặc gãy chốt nêm (đóng quá lực bằng cần nối) | Thay cụm ty-nêm; quy định không dùng cần nối dài khi vận hành |
| Rò mặt bích / chân ren | Gioăng lão hóa; siết lệch | Thay gioăng, siết hình sao đúng moment; ren quấn lại cao su non |
Tình huống thực tế tại công trình Việt Nam
Nhà máy nước mắm — van cổng inox 316 DN110
Môi trường muối đậm đặc: van cổng inox 316 DN110 thay van gang cũ gỉ kẹt. 30 tháng: ty ren ngoài bôi trơn định kỳ vẫn nhẹ, thân không rỗ.
Nhà máy hóa chất — van cổng inox DN110 tuyến xút
Tuyến NaOH 30% nhiệt 60°C dùng van cổng inox 316 DN110 mặt bích — full bore phục vụ pig vệ sinh đường ống định kỳ, điều mà van bi/bướm không cho phép.
Bảng tra cứu toàn bộ size van cổng inox
| Kích thước | Inch | Kv | Liên kết |
|---|---|---|---|
| DN8 / D8 / Phi 8 | ¼” | 6 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN10 / D10 / Phi 10 | ⅜” | 10 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN15 / D15 / Phi 15 | ½” | 25 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN20 / D20 / Phi 20 | ¾” | 48 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN21 / D21 / Phi 21 | ½” | 48 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN25 / D25 / Phi 25 | 1″ | 85 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN27 / D27 / Phi 27 | ¾” | 85 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN32 / D32 / Phi 32 | 1¼” | 140 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN34 / D34 / Phi 34 | 1″ | 140 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN40 / D40 / Phi 40 | 1½” | 230 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN42 / D42 / Phi 42 | 1¼” | 230 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN48 / D48 / Phi 48 | 1½” | 400 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN49 / D49 / Phi 49 | 1½” | 400 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN50 / D50 / Phi 50 | 2″ | 400 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN60 / D60 / Phi 60 | 2″ | 650 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN65 / D65 / Phi 65 | 2½” | 650 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN75 / D75 / Phi 75 | 2½” | 1000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN76 / D76 / Phi 76 | 2½” | 1000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN80 / D80 / Phi 80 | 3″ | 1000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN90 / D90 / Phi 90 | 3″ | 1300 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN100 / D100 / Phi 100 | 4″ | 1600 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN110 / D110 / Phi 110 | 4″ | 2000 m³/h | ⬅ Đang xem |
| DN114 / D114 / Phi 114 | 4″ | 2000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN125 / D125 / Phi 125 | 5″ | 2500 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN150 / D150 / Phi 150 | 6″ | 3700 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN200 / D200 / Phi 200 | 8″ | 6500 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN250 / D250 / Phi 250 | 10″ | 10000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN300 / D300 / Phi 300 | 12″ | 15000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN350 / D350 / Phi 350 | 14″ | 20000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN400 / D400 / Phi 400 | 16″ | 26000 m³/h | Xem chi tiết » |
Tham khảo thêm: van cổng các loại · van bi · van bướm · van cổng ty nổi · van cổng ty chìm
Câu hỏi thường gặp về van cổng inox DN110
Van cổng inox DN110 giá bao nhiêu?
DN110, D110, phi 110 và 4″ có phải cùng kích thước?
Van cổng DN110 có dùng điều tiết lưu lượng được không?
Van cổng inox DN110 dùng cho hơi nóng được không? So với van cầu thế nào?
Van cổng inox DN110 có sẵn hàng không?
Bảo hành van cổng inox DN110 thế nào?
📞 Báo giá van cổng inox DN110 trong 30 phút
Hotline: 0985 474 986 — Email: ks.toanvan@gmail.com
✓ Hàng chính hãng CO/CQ · ✓ Bảo hành 12 tháng · ✓ Giao toàn quốc 1–3 ngày










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.