⚡ Trả lời nhanh
Van cổng (gate valve) dùng nêm/đĩa nâng–hạ theo phương vuông góc dòng chảy để đóng/mở hoàn toàn; khi mở hết tổn thất áp suất gần như bằng 0. Quay nhiều vòng, đóng mở chậm, không dùng để điều tiết. Ty nổi (OS&Y) hoặc ty chìm, thân gang/thép/inox, mặt bích theo PN/ANSI/JIS.
📞 Tư vấn kỹ thuật & báo giá: 0985 474 986 – KS. Toanvan (20+ năm kinh nghiệm).
Van cổng Z941T-10 KunmingJS là van gì?
Van cổng Z941T-10 của KunmingJS (Trung Quốc) là van cổng công nghiệp ty nổi + MOTOR ĐIỆN (9), seal đồng (T), cấp áp PN10, thân gang. Điểm đặc trưng: actuator điện đa vòng quay 380V — vận hành từ xa, có tay quay khẩn.
Giải mã model Z941T-10
| Ký tự | Ý nghĩa |
|---|---|
| Z | Van cổng (闸阀 Zhá fá) theo GB/T |
| 9 | Truyền động motor điện đa vòng quay |
| 4 | Kết nối mặt bích |
| 1/4/5 | Kết cấu: 1 = ty nổi nêm đơn · 4 = 2 đĩa song song · 5 = ty chìm nêm đơn |
| T | Seal: đồng (T) |
| PN10 | Cấp áp suất: PN10 |
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã model | Z941T-10 |
| Thương hiệu | KunmingJS (Trung Quốc) — ISO 9001 |
| Kiểu ty | ty nổi + MOTOR ĐIỆN (9) |
| Seal / nêm | đồng (T) |
| Cấp áp | PN10 |
| Thân van | gang |
| Dải size | DN40 – DN600 (theo đơn đến DN1200) |
| Ứng dụng chính | trạm bơm SCADA, đường ống lớn điều khiển xa |
| Chứng từ | CO/CQ, test report, VAT |
Ứng dụng và lưu ý vận hành
- Ứng dụng chính: trạm bơm SCADA, đường ống lớn điều khiển xa.
- Chỉ đóng/mở hoàn toàn — không dùng điều tiết (nêm rung mòn rãnh dẫn hướng).
- Ty nổi: chừa không gian trên cao bằng hành trình nêm; bôi mỡ ren ty 6 tháng/lần.
- Quay đóng đến chạm cữ rồi nới lại 1/4 vòng tránh kẹt nêm do giãn nở nhiệt.
- Van ít thao tác: vận hành 1 chu kỳ mỗi 3–6 tháng chống kẹt.
Toàn bộ dòng van cổng KunmingJS tại Toanvan — 23 model
| Model | Ty | Seal | Áp | Link |
|---|---|---|---|---|
| Z15T-16 | ty chìm | đồng | PN16 | Xem » |
| Z15W-16P | ty chìm | liền thân | PN16 | Xem » |
| Z41H-10 | ty nổi | thép tôi cứng | PN10 | Xem » |
| Z41H-20K | ty nổi | thép tôi cứng | JIS 20K (~20 bar) | Xem » |
| Z41H-25 | ty nổi | thép tôi cứng | PN25 | Xem » |
| Z41T-10 | ty nổi | đồng | PN10 | Xem » |
| Z41T-16 | ty nổi | đồng | PN16 | Xem » |
| Z41W-10 | ty nổi | liền thân | PN10 | Xem » |
| Z41X-16Q | ty nổi | nêm bọc cao su EPDM | PN16 | Xem » |
| Z44T-10 | ty nổi | đồng | PN10 | Xem » |
| Z44W-10 | ty nổi | liền thân | PN10 | Xem » |
| Z45T-10 | ty chìm | đồng | PN10 | Xem » |
| Z45T-16 | ty chìm | đồng | PN16 | Xem » |
| Z45W-10 | ty chìm | liền thân | PN10 | Xem » |
| Z45X-10 | ty chìm | nêm bọc cao su EPDM | PN10 | Xem » |
| Z45X-16Q | ty chìm | nêm bọc cao su EPDM | PN16 | Xem » |
| Z941T-10 | ty nổi + MOTOR ĐIỆN | đồng | PN10 | ⬅ Đang xem |
| RVCX-16Q | ty chìm + mũ vận hành chôn ngầm | nêm bọc cao su EPDM | PN16 | Xem » |
| RVHX-16Q | ty chìm | nêm bọc cao su EPDM | PN16 | Xem » |
| SZ45T-10 | ty chìm + cơ cấu chôn ngầm | đồng | PN10 | Xem » |
| SZ45X-16Q | ty chìm + cơ cấu chôn ngầm | nêm bọc cao su EPDM | PN16 | Xem » |
| J41H-20K | ty nổi | thép tôi cứng | JIS 20K | Xem » |
| KS-10K/ANSI150 | ty nổi | thép | JIS 10K / ANSI 150LB | Xem » |
Van cổng Hàn Quốc cùng phân khúc: van cổng các loại · ty nổi · ty chìm · van cổng thép WCB
Câu hỏi thường gặp
Mã Z941T-10 của KunmingJS nghĩa là gì?
Van cổng KunmingJS so với van Hàn Quốc thế nào?
Van Z941T-10 dùng cho môi chất nào, size nào có sẵn?
Bảo hành và chứng từ van Z941T-10?
📞 Báo giá van cổng Z941T-10 trong 30 phút
Hotline: 0985 474 986 — Email: ks.toanvan@gmail.com
✓ CO/CQ + test report · ✓ Bảo hành 12 tháng · ✓ Giao toàn quốc










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.