👉 Xem thêm:
van điện từ
đầy đủ các dòng — nước, hơi nóng, khí nén, đồng, inox, mặt bích — đủ size
DN8–DN350, 24V/220V/12V, NC/NO. Hàng chính hãng, CO/CQ, bảo hành 12 tháng.
Van Điện Từ Phi 90 (D90/DN90/3″) Mặt Bích 24V/220V — Thông Số & Chức Năng
Trả lời nhanh: Van điện từ phi 90 (d90/dn90/3″) mặt bích PN16
là van tự động điều khiển bằng điện. Đây là loại
Pilot-Operated — áp đầu vào tối thiểu
0.5 bar (cần chênh áp). Kv = 125 m³/h, áp 0–16 bar, nhiệt độ
−20°C đến +120°C. 3 điện áp: 220V AC / 24V DC / 12V DC. Thân
gang/đồng (tùy chọn inox 304/316). Loại Thường Đóng (NC) tiêu
chuẩn / Thường Mở (NO) đặt riêng.
Tư vấn & báo giá:
0985 474 986
Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ — Van Điện Từ DN90 Mặt Bích
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cỡ van (phi/D/DN/inch) | Phi 90mm — D90 — DN90 — 3″ |
| Kết nối đường ống | Mặt bích PN16 (khoan JIS 10K / DIN / ANSI 150) |
| Hệ số lưu lượng (Kv) | 125 m³/h (tại ΔP = 1 bar) |
| Áp suất làm việc | 0–16 bar (PN16) |
| Áp suất tối thiểu để van mở | 0.5 bar (cần chênh áp) |
| Cơ chế hoạt động | Pilot-Operated |
| Điện áp cuộn dây (coil) | 220V AC 50Hz / 24V DC / 12V DC (chọn khi đặt) |
| Công suất coil | 22W khi van mở (NC) |
| Cấp bảo vệ / cách điện | IP65 — Class F (155°C) |
| Nhiệt độ môi chất | −20°C đến +90°C (NBR); +120°C (EPDM) |
| Vật liệu thân | Gang phủ epoxy / đồng (tùy chọn) |
| Vật liệu seal | NBR (chuẩn) / EPDM / PTFE-Viton (tùy chọn) |
| Thời gian đáp ứng | 0.3–1.5s |
| Tuổi thọ | ≥1.000.000 chu kỳ đóng/mở (IEC) |
| Chức năng | NC (chuẩn) — mở khi có điện / NO (tùy chọn) |
Van Điện Từ DN90 — Các Tên Gọi & Ký Hiệu Tra Cứu
| Tên gọi / Ký hiệu | Giải thích |
|---|---|
| Van điện từ phi 90 220V/24V | Theo đường kính ống (phi) + điện áp — phổ biến nhất |
| Van điện từ D90 / DN90 | Theo D / DN (nominal) — hồ sơ kỹ thuật M&E |
| Van điện từ 3″ 220V/24V | Theo inch — catalogue nhập khẩu |
| Van điện từ mặt bích phi 90 | Nhấn mạnh kiểu kết nối |
| Solenoid valve 3″ / DN90 | Tên tiếng Anh — tài liệu quốc tế |
| Van NC phi 90 / van NO phi 90 | Normally Closed / Normally Open — hồ sơ PLC |
| Van điện từ nước / khí / hơi phi 90 | Nhấn mạnh môi chất — nước, khí nén, hơi |
Phân Loại Van Điện Từ Phi 90 Theo Môi Chất — Nước, Hơi, Khí Nén, Gas
| Loại theo môi chất | Cấu hình khuyến nghị | Lưu ý |
|---|---|---|
| Van điện từ nước phi 90 | Thân gang/đồng, seal NBR/EPDM | Phổ biến nhất — cấp nước, tưới, HVAC |
| Van điện từ hơi nóng phi 90 | Thân đồng/inox, seal EPDM/PTFE chịu +120–180°C | Hơi, nước nóng — KHÔNG dùng NBR |
| Van điện từ khí nén phi 90 | Thân đồng, seal NBR | Khí nén, chân không — đáp ứng nhanh |
| Van điện từ gas phi 90 | Thân đồng/nhôm, chứng nhận an toàn gas | Gas LPG/LNG — loại chuyên dụng phòng nổ |
Chọn Vật Liệu Thân & Seal Van Điện Từ Phi 90 — Đồng, Inox 304/316, Gang
| Vật liệu thân | Phù hợp | Khi nào chọn |
|---|---|---|
| Đồng thau (Brass) — chuẩn | Nước sạch, khí nén, gas LP, nước nóng <90°C | Dân dụng & công nghiệp nhẹ — mặc định |
| Gang phủ epoxy | Nước, đường ống lớn áp cao | Cỡ lớn mặt bích — kinh tế, chịu lực |
| Inox 304 | Nước tinh khiết, thực phẩm, dược, hóa chất nhẹ | Môi trường vệ sinh cao |
| Inox 316 | Hóa chất ăn mòn, nước biển, axit loãng | Hải sản, hóa chất, dầu khí |
| Seal | Nhiệt độ tối đa | Môi chất |
|---|---|---|
| NBR (chuẩn) | +80°C | Nước lạnh, khí, dầu nhẹ — 90% ứng dụng |
| EPDM | +120°C | Nước nóng, hơi, dung dịch tẩy — KHÔNG chịu dầu |
| PTFE / Viton FKM | +200°C | Hóa chất ăn mòn, dung môi, axit/kiềm loãng |
Van Điện Từ Phi 90 Thường Đóng (NC) vs Thường Mở (NO) — Chọn Loại Nào?
| Tiêu chí | Thường Đóng (NC) | Thường Mở (NO) |
|---|---|---|
| Khi KHÔNG có điện | Đóng — không lưu lượng | Mở — có lưu lượng |
| Khi CÓ điện | Mở | Đóng |
| An toàn khi mất điện | ✅ Tự đóng — ngăn chảy | ⚠️ Tự mở — vẫn chảy |
| Ứng dụng phù hợp | Tưới, cấp nước, gas, PCCC | Xả tràn, bypass, làm mát liên tục |
| Tỷ lệ dùng thực tế VN | ~85% | ~15% |
Khuyến nghị: mặc định chọn NC cho phi 90. NO
chỉ khi bản vẽ yêu cầu — đặt hàng riêng.
So Sánh 3 Điện Áp Van Điện Từ Phi 90 — 220V AC, 24V DC, 12V DC
| Điện áp | Ưu điểm | Nhược điểm | Phù hợp nhất |
|---|---|---|---|
| 220V AC 50Hz | Lấy trực tiếp điện lưới; không cần nguồn phụ | Nguy cơ điện giật môi trường ẩm; cần MCB riêng | Hệ đơn giản, công tắc/timer 220V |
| 24V DC | Chuẩn công nghiệp; an toàn; tương thích PLC/BMS/relay | Cần nguồn 24V riêng (~200–500k) | Tưới tự động, PLC, BMS — TIÊU CHUẨN |
| 12V DC | Phù hợp pin/solar; nối Arduino; tiêu thụ thấp | Lực từ yếu — chỉ áp thấp/cỡ nhỏ | IoT nông nghiệp, năng lượng mặt trời |
Lưu ý: đặt đúng điện áp khi mua — không đổi coil sau khi nhận
hàng mà không thay coil.
0985 474 986
Cơ Chế Hoạt Động Van Điện Từ Phi 90 — Pilot-Operated
-
Nguyên lý: coil mở lỗ pilot nhỏ; chênh lệch áp qua màng đẩy
lỗ chính (phi 90) mở ra — lực từ nhỏ điều khiển tiết diện lớn. -
Điều kiện bắt buộc: cần áp đầu vào tối thiểu
0.5 bar. Áp <0.5 bar → van không mở hết. Cỡ này KHÔNG có
bản direct-acting — hệ áp thấp dùng van điện cơ (motor). -
Vận hành: đáp ứng 0.3–1.5s — tránh đóng/mở quá nhanh gây
búa nước trên đường ống lớn; nên đóng chậm/lắp van giảm chấn.
Sơ Đồ Đấu Dây Van Điện Từ Phi 90 — 220V AC, 24V DC, 12V DC
| Điện áp | Đấu dây | Bảo vệ bắt buộc |
|---|---|---|
| 220V AC | L + N vào 2 đầu coil — không phân cực | MCB 1P 6A; dây PE nối vỏ van kim loại |
| 24V DC | + và − vào coil — phân cực, đấu sai hỏng coil | Cầu chì 2A + diode fly-back 1N4007 song song coil |
| 12V DC | + và − phân cực | Cầu chì 3A + diode fly-back; dùng MOSFET/relay với Arduino |
Diode fly-back: khi ngắt điện, coil cảm ứng sinh điện áp
ngược vài trăm volt phá hủy transistor/relay — luôn lắp diode 1N4007 song song
coil khi dùng 24V/12V DC.
Hướng Dẫn Lắp Đặt Van Điện Từ Phi 90 Mặt Bích — Đúng Kỹ Thuật
-
Xác định chiều dòng chảy: theo mũi tên trên thân — cỡ lớn
lắp ngược rất khó tháo lại. -
Vị trí coil: hướng lên; đỡ trọng lượng van bằng giá đỡ ống,
không treo van trên bích. -
Lắp mặt bích: 2 bích đối tâm, gasket EPDM/PTFE giữa 2 mặt;
siết bu lông M16 chéo đối xứng theo 2–3 vòng lực tăng dần
để gasket ép đều. Chuẩn PN16/JIS 10K. KHÔNG dùng teflon. -
Lọc + chống búa nước: lắp Y-strainer trước van; cân nhắc
van đóng chậm/giảm chấn cho đường ống lớn. -
Thử kín cơ khí bằng nước/khí trước khi đấu điện; không để
nước chạm coil. -
Đấu dây đúng điện áp theo bảng trên; đấu sai điện áp → cháy
coil (không bảo hành). -
Lắp bảo vệ điện: MCB/cầu chì + diode fly-back (24V/12V);
dây PE nối vỏ (220V). -
Chạy thử & nghiệm thu: cấp điện nghe click mở; ngắt
điện click đóng; kiểm tra rò sau 10 phút.
Khắc Phục Sự Cố Thường Gặp — Van Điện Từ Phi 90
| Triệu chứng | Nguyên nhân | Khắc phục |
|---|---|---|
| Van không mở khi cấp điện | Sai điện áp; coil hỏng; áp vào <0.5 bar; lõi kẹt cặn | Đo điện áp coil; thay coil; kiểm tra áp nguồn; vệ sinh lọc Y-strainer |
| Không đóng khi mất điện (NC) | Lò xo mỏi; cặn giữ lõi; áp ngược cao | Vệ sinh lõi; thay lò xo; lắp van 1 chiều sau van |
| Rò rỉ khi đóng | Seal mòn/rách; cặn bám mặt seal | Thay seal kit; vệ sinh; kiểm tra áp ngược ≤ PN |
| Coil quá nóng (>80°C) | Điện áp cao; duty 100%; môi trường nóng | Kiểm tra điện áp; dùng coil continuous duty; thông gió |
| Van rung/ồn | Điện áp chập chờn; cặn bám lõi; áp vào quá cao | Lắp ổn áp; lọc Y-strainer; kiểm tra áp đầu vào |
Ứng Dụng Van Điện Từ Phi 90 (Đường Ống Chính, HVAC Lớn & PCCC)
-
Đường ống cấp nước chính: đóng/mở tuyến cấp tòa nhà/khu
công nghiệp — chịu áp, lưu lượng lớn. -
HVAC trung tâm công suất lớn: van trên đường nước lạnh
tổng/chiller, điều khiển từ BMS 24V DC. -
Deluge & màng nước PCCC: van xả tổng đường sprinkler —
mở nhanh khi báo cháy. -
Trạm bơm & tháp giải nhiệt: van cấp/xả bồn lớn, đường
tuần hoàn cooling tower. -
Xử lý nước quy mô lớn: van bể lọc, đường rửa ngược
(backwash) — lưu lượng lớn liên tục.
Lưu ý áp suất: phi 90 là Pilot-Operated — cần áp đầu vào ≥0.5
bar; hệ áp thấp cần van điện cơ. Tư vấn chọn cỡ:
0985 474 986
Bảng Tra Cứu Toàn Bộ Van Điện Từ Mặt Bích — DN10 Đến DN350
| Phi (mm) | DN | Inch | Kv (m³/h) | Cơ chế | Sản phẩm |
|---|---|---|---|---|---|
| Phi 10mm | DN10 | 3/8″ | 1 | Direct | Xem chi tiết |
| Phi 15mm | DN15 | 1/2″ | 2.5 | Direct | Xem chi tiết |
| Phi 20mm | DN20 | 3/4″ | 4.5 | Direct | Xem chi tiết |
| Phi 21mm | DN21 | 1/2″ | 4 | Direct | Xem chi tiết |
| Phi 25mm | DN25 | 1″ | 7 | Direct | Xem chi tiết |
| Phi 27mm | DN27 | 3/4″ | 8 | Direct | Xem chi tiết |
| Phi 32mm | DN32 | 1¼” | 12 | Direct | Xem chi tiết |
| Phi 34mm | DN34 | 1″ | 12 | Pilot | Xem chi tiết |
| Phi 40mm | DN40 | 1½” | 18 | Pilot | Xem chi tiết |
| Phi 42mm | DN42 | 1¼” | 18 | Pilot | Xem chi tiết |
| Phi 48mm | DN48 | 1½” | 24 | Pilot | Xem chi tiết |
| Phi 49mm | DN49 | 1½” | 24 | Pilot | Xem chi tiết |
| Phi 50mm | DN50 | 2″ | 28 | Pilot | Xem chi tiết |
| Phi 60mm | DN60 | 2″ | 42 | Pilot | Xem chi tiết |
| Phi 65mm | DN65 | 2½” | 55 | Pilot | Xem chi tiết |
| Phi 75mm | DN75 | 2½” | 80 | Pilot | Xem chi tiết |
| Phi 76mm | DN76 | 2½” | 80 | Pilot | Xem chi tiết |
| Phi 80mm | DN80 | 3″ | 95 | Pilot | Xem chi tiết |
| Phi 90mm | DN90 | 3″ | 125 | Pilot | → Đang xem |
| Phi 100mm | DN100 | 4″ | 160 | Pilot | Xem chi tiết |
| Phi 110mm | DN110 | 4″ | 200 | Pilot | Xem chi tiết |
| Phi 114mm | DN114 | 4″ | 200 | Pilot | Xem chi tiết |
| Phi 125mm | DN125 | 5″ | 280 | Pilot | Xem chi tiết |
| Phi 150mm | DN150 | 6″ | 380 | Pilot | Xem chi tiết |
| Phi 200mm | DN200 | 8″ | 650 | Pilot | Xem chi tiết |
| Phi 250mm | DN250 | 10″ | 950 | Pilot | Xem chi tiết |
| Phi 300mm | DN300 | 12″ | 1350 | Pilot | Xem chi tiết |
| Phi 350mm | DN350 | 14″ | 1800 | Pilot | Xem chi tiết |
Câu Hỏi Thường Gặp — Van Điện Từ Phi 90 Mặt Bích 24V/220V
Van điện từ phi 90 (3″) là gì và hoạt động thế nào?
Van điện từ phi 90 (D90/DN90/3″) là van tự động điều khiển bằng điện, kết
nối mặt bích PN16, thân gang/đồng. Cơ chế Pilot-Operated, Kv=125 m³/h, áp
0–16 bar. 3 điện áp 220V/24V/12V, loại NC/NO. Cuộn dây có điện tạo từ trường
mở van; mất điện lò xo đóng (NC).
Van điện từ phi 90 cần áp suất tối thiểu bao nhiêu?
Phi 90 là pilot-operated, cần áp đầu vào tối thiểu 0.5 bar để mở hoàn toàn;
áp <0.5 bar van chỉ mở một phần. Hệ áp thấp cỡ lớn nên dùng van điện cơ.
Van điện từ phi 90 dùng vật liệu và môi chất nào?
Thân chuẩn gang phủ epoxy/đồng; tùy chọn inox 304 (thực phẩm/dược) hoặc 316
(hóa chất/nước biển). Seal NBR (nước lạnh/khí), EPDM (nước nóng/hơi đến
120°C), PTFE/Viton (hóa chất). Dùng cho nước, khí nén, hơi, gas.
Nên chọn điện áp 220V, 24V hay 12V cho van điện từ phi 90?
220V AC: hệ đơn giản, điều khiển công tắc/timer. 24V DC: tiêu chuẩn công
nghiệp, tương thích PLC/BMS, an toàn hơn ở môi trường ẩm. 12V DC:
pin/solar/IoT. Phi 90 có đủ 3 điện áp — chọn theo hệ điều khiển; đặt đúng
điện áp khi mua.
Có thay được cuộn dây (coil) van điện từ phi 90 riêng không?
Có — coil van điện từ phi 90 thay được riêng, không cần thay cả van. Ngắt
điện, tháo đai ốc giữ coil, rút coil cũ, lắp coil mới ĐÚNG điện áp (22W),
siết vừa tay, cấp điện kiểm tra. Coil sai điện áp sẽ cháy ngay khi cấp điện.
Người tư vấn kỹ thuật: KS. Toanvan — Founder, chuyên gia van
công nghiệp & đo lường tự động hóa, Công ty CP Thiết bị Đo lường và Tự
động hóa 247. Trực tiếp tư vấn chọn van, vật liệu, cấp áp, kiểu điều khiển cho
HVAC, PCCC, chiller, M&E. Hàng chính hãng, CO/CQ + hóa đơn VAT, bảo hành
12 tháng. Cập nhật: 06/2026.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.