Van khóa nước phi 114 (DN114 / D114 / 114 mm / 4″) — Trả lời nhanh
- Van khóa nước phi 114 (hay van bi phi 114, van khóa DN114, van khóa D114) dùng để đóng/mở hoàn toàn dòng nước trên đường ống phi 114 mm.
- Phù hợp với ống PPR phi 114, ống PVC/uPVC phi 114, ống inox D114, ống đồng phi 114, ống PE phi 114.
- Vật liệu: đồng thau PN16 — inox 304/316 PN16–PN25 — nhựa PVC PN10 — uPVC PN16.
- Kết nối: mặt bích DN100.
- Sẵn kho tại Toanvan: CO/CQ đầy đủ, bảo hành 12 tháng. Hotline: 0985 474 986
Tư vấn kỹ thuật: KS. Toanvan — 20+ năm chuyên van công nghiệp, thiết bị đo lường. Đã cung cấp van khóa nước từ phi 8 đến phi 300 cho hơn 500 công trình dân dụng và công nghiệp tại Việt Nam. Hotline: 0985 474 986 | Email: ks.toanvan@gmail.com
Mục Lục
- Tất cả cách gọi van khóa nước phi 114
- Thông số kỹ thuật (đồng, inox, PVC, uPVC)
- So sánh vật liệu & hướng dẫn chọn
- Chọn đúng kích thước — đầy đủ 23 cỡ
- Ứng dụng thực tế — 2 case study
- Hướng dẫn lắp đặt & bảo trì
- Câu hỏi thường gặp
Van Khóa Nước Phi 114 – Tất Cả Cách Gọi & Cách Phân Biệt
Trên thị trường Việt Nam, van khóa nước phi 114 được gọi bằng nhiều tên khác nhau tùy theo hệ thống ống và xuất xứ hàng hóa. Bảng tra cứu sau giúp bạn tìm đúng sản phẩm dù dùng ký hiệu nào:
| Cách gọi | Ký hiệu | Giải thích | Ví dụ tìm kiếm |
|---|---|---|---|
| Phi (φ) | phi 114 | Đường kính NGOÀI ống (OD) tính bằng mm | van khóa nước phi 114 |
| D | D114 | Ký hiệu D + số mm — cùng nghĩa với phi | van khóa D114, van bi D114 |
| DN | DN114 | Đường kính danh nghĩa ISO/DIN (gần với lỗ trong) | van khóa nước DN114 |
| Inch | 4″ | Đơn vị inch — hệ BSP/NPT (ren kết nối) | van nước 4″, van khóa 4″ inch |
| mm | 114mm | Đường kính mm — cách gọi trong đặc tả kỹ thuật | van khóa 114mm |
| Ren kết nối | mặt bích DN100 | Cỡ ren đầu van (BSP = British Standard Pipe) | van ren 4″, van ren DN114 |
Lưu ý kỹ thuật: phi 114 (OD) ≠ DN114 (bore). Thị trường Việt Nam dùng cả hai để chỉ cùng loại van. Khi đặt hàng, nên đo phi ngoài ống thực tế bằng thước kẹp và cung cấp cho kỹ thuật Toanvan để chọn đúng size.
Thông Số Kỹ Thuật Van Khóa Nước Phi 114 (Đồng, Inox, PVC, uPVC)
| Thông số | Van đồng phi 114 | Van inox 304 phi 114 | Van inox 316 phi 114 | Van PVC phi 114 | Van uPVC phi 114 |
|---|---|---|---|---|---|
| Đường kính ngoài | phi 114 mm | phi 114 mm | phi 114 mm | phi 114 mm | phi 114 mm |
| Đường kính danh nghĩa | DN114 | DN114 | DN114 | DN114 | DN114 |
| Áp suất định mức | PN16 (16 bar) | PN16 (16 bar) | PN25 (25 bar) | PN10 (10 bar) | PN16 (16 bar) |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C ~ 120°C | -10°C ~ 180°C | -20°C ~ 200°C | 0°C ~ 50°C | 0°C ~ 60°C |
| Vật liệu thân van | Đồng thau CW617N | Inox SS304 (CF8) | Inox SS316 (CF8M) | PVC DIN 8063 | uPVC DIN 8063 |
| Vật liệu bi/đĩa van | Đồng mạ crom | SS304 | SS316 | PVC | uPVC |
| Phớt làm kín | PTFE | PTFE | PTFE | EPDM | EPDM |
| Kiểu kết nối | mặt bích DN100 | mặt bích DN100 | mặt bích DN100 | Mặt bích nhựa PN10 | Mặt bích nhựa PN10 |
| Tiêu chuẩn | BS5351/ISO 17292 | BS5351/ASTM A351 | BS5351/ASTM A351 | DIN 8063 | DIN 8063 |
| Xuất xứ | Đài Loan/Hàn Quốc | Đài Loan/Italia | Đài Loan/Italia | Đài Loan | Đài Loan |
So Sánh Vật Liệu Van Khóa Nước Phi 114 – Nên Chọn Loại Nào?
| Vật liệu | Ưu điểm | Nhược điểm | Phù hợp với |
|---|---|---|---|
| Van đồng phi 114 | Giá tốt; bền cơ học; chịu nhiệt cao; phổ biến, dễ tìm phụ kiện | Không dùng nước biển/hóa chất; có thể rò ion đồng vào nước uống | Nước sinh hoạt pH 6.5–8.5; hơi nước; khí nén; dầu |
| Van inox 304 phi 114 | Chống ăn mòn tốt; không nhiễm kim loại vào nước; bền 15+ năm | Giá cao hơn đồng 30–50%; không dùng Cl⁻ > 200 ppm | Nước uống; thực phẩm; nước có độ cứng cao; môi trường ẩm |
| Van inox 316 phi 114 | Chống ăn mòn cực cao — chịu Cl⁻, axit, kiềm; dùng nước biển | Giá cao nhất (2–3× inox 304); gia công khó hơn | Nước biển; hóa chất; thực phẩm; dược phẩm; nhà máy ven biển |
| Van PVC phi 114 | Nhẹ; chịu axit/kiềm; không gỉ; giá rẻ nhất | Giòn khi va đập; không chịu nhiệt > 50°C; PN10 thấp hơn | Nước lạnh; hóa chất loãng; nông nghiệp; thoát nước |
| Van uPVC phi 114 | PN16 cao hơn PVC; chịu nhiệt tốt hơn; bền UV | Giòn hơn inox; không dùng dung môi hữu cơ; mối dán cần kỹ thuật | Hóa chất axit; nông nghiệp áp cao; cấp nước uPVC |
Chọn Đúng Kích Thước Van Khóa Nước — Đầy Đủ 23 Cỡ
Toanvan cung cấp van khóa nước (van bi) đầy đủ từ phi 8 đến phi 114, vật liệu đồng/inox/PVC/uPVC. Nhấn vào sản phẩm để xem thông số và báo giá:
| Sản phẩm | DN / Inch | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|
| Van khóa nước phi 8 (DN8) | DN8 / 1/4″ | Gas LP, máy lọc RO, thiết bị mini — ren 1/4″ |
| Van khóa nước phi 10 (DN10) | DN10 / 3/8″ | Gas LP, FCU điều hòa, thiết bị y tế — ren 3/8″ |
| Van khóa nước phi 15 (DN15) | DN15 / 1/2″ | Bình nóng lạnh, gas, FCU — ren 3/8″ |
| Van khóa nước phi 20 (DN20) | DN20 / 3/4″ | Van tổng căn hộ, đồng hồ nước, bình nóng lạnh |
| Van khóa nước phi 21 (DN21) | DN21 / 1/2″ | Ống nhập khẩu phi 21 — thiết bị Nhật/Thái |
| Van khóa nước phi 25 (DN25) | DN25 / 1″ | Ống chính tầng chung cư, khách sạn mini |
| Van khóa nước phi 27 (DN27) | DN27 / 3/4″ | Ống nhập khẩu phi 27 — thiết bị đặc biệt |
| Van khóa nước phi 32 (DN25) | DN25 / 1″ | Ống chính tòa nhà 3–5 tầng, tưới vườn |
| Van khóa nước phi 34 (DN34) | DN34 / 1″ | Ống đồng/inox nhập khẩu, thương mại nhỏ |
| Van khóa nước phi 40 (DN40) | DN40 / 1½” | Ống chính tòa nhà 5–10 tầng, nhà hàng |
| Van khóa nước phi 42 (DN42) | DN42 / 1¼” | Ống thương mại vừa, nhập khẩu phi 42 |
| Van khóa nước phi 48 (DN48) | DN48 / 1½” | Ống chính nhà hàng, bệnh xá, văn phòng |
| Van khóa nước phi 49 (DN49) | DN49 / 1½” | Ống DN40 nhập khẩu phi 49 |
| Van khóa nước phi 50 (DN40/DN50) | DN40/DN50 / 2″ | Ống chính 2″, tòa nhà thương mại |
| Van khóa nước phi 60 (DN60) | DN60 / 2″ | Ống chính công nghiệp nhẹ, DN50 |
| Van khóa nước phi 65 (DN65) | DN65 / 2½” | Ống công nghiệp DN65, 2½” BSP |
| Van khóa nước phi 75 (DN75) | DN75 / 2½” | Ống công nghiệp DN65, mặt bích |
| Van khóa nước phi 76 (DN76) | DN76 / 2½” | Ống công nghiệp 3″, mặt bích |
| Van khóa nước phi 80 (DN80) | DN80 / 3″ | Ống chính tòa nhà lớn, nhà máy, DN80 |
| Van khóa nước phi 90 (DN90) | DN90 / 3″ | Ống cấp khu công nghiệp, DN80 |
| Van khóa nước phi 100 (DN100) | DN100 / 4″ | Ống chính đô thị, nhà máy lớn, DN100 |
| Van khóa nước phi 110 (DN110) | DN110 / 4″ | Ống nhập khẩu phi 110, DN100 |
| Van khóa nước phi 114 — trang này | DN114 / 4″ | Ống chính 4″, đô thị và công nghiệp lớn |
Chưa chắc cỡ nào phù hợp? Gửi ảnh ống hoặc số đo OD cho kỹ thuật Toanvan: 0985 474 986 — tư vấn miễn phí trong giờ hành chính.
Ứng Dụng Van Khóa Nước Phi 80–114 – Công Nghiệp Nặng & Hạ Tầng
Phi 80–114 (DN80–DN100) là dải van công nghiệp nặng, dùng trong hạ tầng cấp nước đô thị và nhà máy lớn:
- Trạm bơm cấp nước phường/xã (5.000–30.000 dân): phi 80/90 (DN80) van cô lập trên đường ống phân phối chính, áp 6–10 bar.
- Đường ống chính khu công nghiệp: phi 100/110/114 (DN100) van cổng/van bướm hoặc van bi — lưu lượng lớn, tổn thất áp thấp.
- Hệ thống chữa cháy nhà máy: phi 100 (DN100) inox 304 PN16, áp thiết kế 12 bar — tiêu chuẩn TCVN 7336:2003.
- Trạm xử lý nước thải: phi 80/90 PVC hoặc inox 316 — chịu H2SO4 loãng, NaOH, kết nối mặt bích PN10.
- Bể chứa nước ngầm tòa nhà cao tầng: phi 100 trên đường ống cấp bể chứa và đường hút bơm — van bi inox 304 full-bore.
Case study 1 — Trạm bơm cấp nước sạch 30.000 dân tại Bình Dương
Nâng cấp 4 van khóa nước phi 100 (DN100) inox 316 thay van gang cũ bị rỉ sét. Kết nối: mặt bích PN16, 8 lỗ × M16. Áp vận hành: 8 bar. Kiểm tra rò rỉ: 24h @ 12 bar — đạt tiêu chuẩn cấp nước đô thị loại I (TCVN 7503). Tiết kiệm so với van gang mới: 15% chi phí + tuổi thọ dự kiến tăng 2× (inox 316 vs gang mạ kẽm).
Case study 2 — Nhà máy xi mạ điện tử tại Đồng Nai
Hóa chất: dung dịch CuSO4, NiSO4, pH 3–5. Yêu cầu: van phi 80 (DN80) PVC uPVC PN10, không dùng kim loại. Kết nối: mặt bích nhựa PVC PN10. Áp vận hành: 3 bar. Lý do: van inox 316 bị ăn mòn trong 8 tháng với dung dịch kim loại nặng axit — van uPVC tuổi thọ > 5 năm trong cùng môi trường.
Hướng Dẫn Lắp Đặt & Bảo Trì Van Khóa Nước Phi 114
Quy trình lắp đặt (5 bước)
- Chuẩn bị: Tắt nguồn nước, xả áp đường ống. Vệ sinh đầu ống — không có mảnh bavia hay cặn bẩn.
- Kiểm tra van: Xoay tay gạt van vài lần trước lắp để chắc chắn bi xoay trơn tru. Kiểm tra không có vết nứt hay biến dạng.
- Lắp đặt: van phi 114 kết nối mặt bích: siết đều bulong theo hình chữ thập, moment 35–60 N·m tùy kích thước bulong.
- Kiểm tra rò rỉ: Mở nước từ từ (áp 50% trước), bôi nước xà phòng quanh khớp nối. Không có bọt = kín tốt.
- Đánh dấu vị trí ON/OFF: Tay gạt song song ống = MỞ (ON); tay gạt vuông góc ống = ĐÓNG (OFF).
Bảo trì định kỳ
| Hành động | Tần suất | Dấu hiệu cần xử lý |
|---|---|---|
| Xoay mở/đóng van 1 lần đầy đủ | 3 tháng/lần | Van bị cứng, khó xoay |
| Kiểm tra rò rỉ quanh thân van & đầu ren | 6 tháng/lần | Ẩm ướt, đóng cặn trắng |
| Vệ sinh tay gạt & thân van | 1 năm/lần | Bụi bẩn tích tụ, ăn mòn bề mặt |
| Kiểm tra và thay phớt PTFE/EPDM | 3–5 năm/lần | Rò rỉ qua trục van |
Phân Loại Van Khóa Nước Phi 114 (D114/DN114) Theo Kiểu Kết Nối & Vật Liệu
“Van khóa nước phi 114” (D114, DN114) là tên gọi chung — gồm nhiều kiểu kết nối, chọn đúng kiểu giúp lắp đặt & vận hành tối ưu:
| Kiểu | Đặc điểm | Phù hợp |
|---|---|---|
| Van bi tay gạt | Đóng/mở 90°, thông lỗ lớn, kín tuyệt đối, tổn thất áp thấp | Phổ biến nhất — cấp nước dân dụng & công trình |
| Van cổng (ty chìm/ty nổi) | Đóng/mở từ từ, dòng thẳng | Đường nước lớn, cần ổn định |
| Van bi rắc co nhựa PVC/uPVC | Đầu rắc co tháo rời nhanh, nhẹ, chống ăn mòn | Hệ ống nhựa, bể bơi, hồ cá (aquarium), tưới |
| Van 2 đầu ren (ren ngoài/ren trong) | Nối linh hoạt ống ren khác chiều | Vị trí chuyển đổi ren |
| Van xả tay ren | Xả khí, xả đáy, xả cặn | Điểm xả bồn, đường ống, lọc |
Van khóa nước nhựa phi 114 — PVC, uPVC, PPR & thương hiệu
Dòng nhựa D114 gồm PVC, uPVC, PPR; thương hiệu phổ biến Bình Minh, Tiền Phong, ECCO. Nhẹ, giá rẻ (~45–55% van đồng), chống ăn mòn, rắc co tháo nhanh — hợp cấp nước dân dụng, bể bơi, hồ cá, tưới nông nghiệp. Lưu ý: PVC/uPVC chỉ dùng nước lạnh (<45°C); nước nóng dùng PPR hoặc van đồng/inox.
Lưu lượng van khóa nước phi 114
Van bi thông lỗ lớn phi 114 cho lưu lượng lớn, tổn thất áp gần như không đáng kể khi mở hết; van cổng tương đương khi mở hoàn toàn. Cần tiết lưu (điều tiết lưu lượng) nên dùng van cầu hoặc van bi điều khiển — không dùng van khóa nước thông thường để tiết lưu lâu dài.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Van Khóa Nước Phi 114
Van khóa nước phi 114 và DN114 có phải cùng loại không?
Đúng — phi 114 và DN114 chỉ là hai cách gọi khác nhau cho cùng một kích thước van. Phi 114 là đường kính NGOÀI ống (OD = 114 mm), còn DN114 là đường kính danh nghĩa ISO (gần bằng đường kính lỗ trong). Thị trường Việt Nam dùng lẫn lộn cả hai. Khi đặt hàng, cung cấp phi ngoài ống thực tế (đo bằng thước kẹp) là đáng tin cậy nhất.
Van khóa nước phi 114 có CO CQ không?
Tại Toanvan, tất cả van khóa nước phi 114 đều có CO (Certificate of Origin — chứng nhận xuất xứ) và CQ (Certificate of Quality — chứng nhận chất lượng). Hàng nhập khẩu chính hãng từ Đài Loan, Hàn Quốc. CO/CQ theo từng lô hàng, cung cấp khi thanh toán. Liên hệ yêu cầu trước: 0985 474 986.
Nên chọn van khóa nước phi 114 bằng đồng hay inox 304?
Với nước sinh hoạt thông thường (pH 6.5–8.5, không có Cl⁻ cao): van đồng phi 114 là lựa chọn tốt nhất về giá/hiệu suất. Inox 304 phi 114 đáng đầu tư khi: (1) nước có độ cứng cao > 300 mg/L CaCO3, (2) môi trường ẩm ướt dễ ăn mòn bên ngoài, (3) hệ thống nước uống trực tiếp. Inox 316 phi 114 chỉ cần thiết cho hóa chất hoặc nước biển.
Van khóa nước PVC phi 114 chịu áp bao nhiêu?
Van khóa nước PVC phi 114 theo chuẩn DIN 8063 chịu áp PN10 (10 bar = 1.0 MPa = 145 PSI). Loại uPVC chịu PN16 (16 bar). Nhiệt độ tối đa: PVC 50°C, uPVC 60°C. Tuyệt đối không dùng van PVC cho đường nước nóng (bình nóng lạnh, máy solar, hơi nước) — PVC biến dạng và rò rỉ ở nhiệt độ > 60°C.
Van khóa nước phi 114 lắp ống PPR phi 114 được không?
Được — van khóa nước phi 114 tương thích với ống PPR phi 114. Kết nối qua đầu ren mặt bích DN100 hoặc đầu hàn nhiệt (nếu van có đầu ống thẳng). Đảm bảo đường kính ngoài ống PPR đúng bằng 114 mm (đo bằng thước kẹp). Thị trường có ống PPR Đức, Đài Loan, Trung Quốc — phi ngoài thường chuẩn xác nhưng nên kiểm tra kỹ.
Van phi 114 dùng mặt bích chuẩn gì — ANSI hay DIN?
Van khóa nước phi 114 (DN100) có 2 chuẩn mặt bích phổ biến tại Việt Nam: (1) ANSI B16.5 Class 150 — 8 lỗ × M16, PCD 235mm; (2) DIN PN16 — 8 lỗ × M16, PCD 220mm. Hai chuẩn không lẫn được với nhau. Trước khi đặt hàng, đo PCD (đường kính qua tâm các lỗ bulong) của mặt bích hệ thống hiện hữu hoặc gửi ảnh cho kỹ thuật Toanvan: 0985 474 986.
Đặt Hàng Van Khóa Nước Phi 114 – Giao Hàng Toàn Quốc
Toanvan cung cấp van khóa nước phi 114 (DN114 / D114 / 4″) đồng — inox 304/316 — nhựa PVC — uPVC. Sẵn kho, CO/CQ đầy đủ, bảo hành 12 tháng.
Hotline: 0985 474 986 (KS. Toanvan — 7:30–17:30 mỗi ngày)
Email: ks.toanvan@gmail.com
Kích thước liền kề: van khóa nước phi 110
🏢 Địa chỉ: Số 14 Bùi Quốc Khái, P. Hoàng Liệt, Q. Hoàng Mai, Hà Nội
📞 Hotline/Zalo: 0985 474 986 · ✉ ks.toanvan@gmail.com
👨🔧 Tư vấn kỹ thuật: KS. Toàn Văn — 20+ năm kinh nghiệm van công nghiệp, 500+ công trình HVAC/PCCC/M&E.
✅ Hàng chính hãng, CO/CQ + hóa đơn VAT, bảo hành 12 tháng, giao toàn quốc 1–3 ngày.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.