Van bi điều khiển khí nén nối ren DN114/D114/Phi 114 là gì? Hiểu đúng ký hiệu kích thước
Van bi điều khiển khí nén nối ren DN114 (van bi 4″, 114A) là van bi inox nối ren gắn bộ truyền động khí nén — giải pháp tự động hóa kinh tế cho size nhỏ và vừa, lắp nhanh không cần mặt bích, đóng mở dưới 2 giây. Thân van inox cf8 (304) / cf8m (316), van 2 mảnh full bore, seat PTFE / RPTFE, chịu áp 1000 WOG (~69 bar); khí cấp 4–8 bar và nhiệt độ –20°C đến +180°C.
Trên thị trường, kích thước này được ghi theo nhiều ký hiệu — bảng sau giúp đối chiếu chính xác khi đặt hàng:
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Giá trị |
|---|---|---|
| DN114 | Đường kính danh nghĩa — ISO/EN châu Âu | Phổ biến nhất VN |
| D114 | Viết tắt trong bản vẽ kỹ thuật VN | = DN114 |
| Phi 114 / φ114 | Đường kính tính bằng mm | = DN114 |
| 4″ | NPS — chuẩn inch Mỹ/Nhật (114A theo JIS) | Tương đương |
Thông số kỹ thuật van bi điều khiển khí nén nối ren DN114
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | DN114 / D114 / Phi 114 / 4″ |
| Vật liệu thân / bi | Inox CF8 (304) / CF8M (316), van 2 mảnh full bore |
| Seat / gioăng làm kín | PTFE / RPTFE — kín class VI |
| Kiểu kết nối | Ren trong BSP/NPT |
| Áp suất làm việc | 1000 WOG (~69 bar); khí cấp 4–8 bar |
| Nhiệt độ môi chất | –20°C đến +180°C |
| Hệ số lưu lượng Kv | ≈ 2000 m³/h (full bore) |
| Thao tác | Actuator khí nén tác động kép/đơn lò xo, dưới 2 giây |
| Momen xoay | ≈ 160 Nm |
| Trọng lượng tham khảo | ≈ 12.2 kg |
| Thương hiệu | Haitima, Kosaplus + actuator KCC, YTC (Hàn Quốc) |
| Chứng từ | CO/CQ đầy đủ, hóa đơn VAT |
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Van bi điều khiển khí nén nối ren DN114 gồm các bộ phận chính: thân van (inox cf8 (304) / cf8m (316), van 2 mảnh full bore), bi van khoan lỗ xuyên tâm đường kính ≈114mm (full bore), seat PTFE / RPTFE ôm 2 phía bi, trục van truyền chuyển động và cơ cấu thao tác (actuator khí nén tác động kép/đơn lò xo).
- Vị trí mở: lỗ bi thẳng hàng đường ống — dòng chảy đi qua nguyên vẹn, tổn thất áp ≈ 0, Kv đạt 2000 m³/h.
- Xoay 90°: trục xoay bi một phần tư vòng — mặt cầu đặc của bi dần chắn dòng.
- Vị trí đóng: mặt bi ép kín vào seat PTFE cả 2 phía — độ kín class VI (kín bọt khí), không rò rỉ.
Cấu hình khí nén & phụ kiện cho van bi khí nén DN114
| Hạng mục | Thông số DN114 |
|---|---|
| Áp khí cấp actuator | 4 – 8 bar (khí khô, qua bộ lọc tách nước) |
| Momen van / actuator | 160 Nm / chọn actuator ≥ 208 Nm |
| Thời gian đóng mở | < 2 giây |
| Van điện từ khí 5/2 | 220V/24V — điều khiển cấp khí 2 chiều |
| Hộp công tắc hành trình | Báo vị trí ON/OFF về PLC (tùy chọn) |
| Bộ định vị (positioner) | Điều tiết theo 4–20mA (tùy chọn) |
Tác động kép vs tác động đơn: kép cần khí cả đóng lẫn mở (rẻ hơn); đơn có lò xo tự về vị trí an toàn khi mất khí — chọn đơn cho ứng dụng fail-safe. Toanvan lắp sẵn cụm van + actuator + phụ kiện, test trước khi giao.
Ứng dụng van bi điều khiển khí nén nối ren DN114 trong thực tế
- Nhà máy thực phẩm vừa
- Hệ nước xử lý — lọc tự động
- Xưởng xi mạ
- Dây chuyền sơn (chống cháy nổ)
Hướng dẫn lắp đặt van bi điều khiển khí nén nối ren DN114 đúng kỹ thuật
- Kiểm tra ren: xác nhận ren BSP (ren côn VN thông dụng) khớp ren ống; vệ sinh sạch ren ống.
- Quấn cao su non: 12–15 vòng theo chiều kim đồng hồ (nhìn từ đầu ống), phủ kín chân ren.
- Vặn van: vặn tay hết cỡ rồi siết thêm 1–1,5 vòng bằng mỏ lết — kẹp vào LỤC GIÁC của thân van, tuyệt đối không kẹp lên tay gạt hay phần tròn.
- Canh hướng tay gạt: dừng siết khi tay gạt ở hướng thuận thao tác; không nới ngược lại (gây rò) — nếu lỡ qua, tháo ra quấn lại.
- Lắp đầu còn lại (với van 2 đầu ren): giữ chặt thân, không để lực xoắn truyền qua thân van.
- Thử kín: cấp nước/khí áp làm việc, kiểm tra chân ren bằng nước xà phòng trong 15 phút.
- Vận hành thử: gạt đóng mở 5 chu kỳ, xác nhận kín hoàn toàn khi đóng.
Sự cố thường gặp và cách xử lý
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Khắc phục |
|---|---|---|
| Tay gạt nặng, kẹt | Cặn bám quanh bi; seat trương nở do hóa chất sai | Xoay qua lại nhiều lần khi có dòng chảy; tháo vệ sinh bi; thay seat đúng vật liệu |
| Rò rỉ qua thân khi đóng | Seat PTFE mòn; bi xước do cặn cứng | Thay bộ seat; lắp lọc Y trước van nếu môi chất nhiều cặn |
| Rò rỉ qua trục (ty van) | Gioăng trục mòn sau nhiều chu kỳ | Siết nhẹ đai ốc trục; thay O-ring/packing trục |
| Rò tại điểm kết nối | Ren quấn thiếu/gioăng bích lệch; siết không đều | Quấn lại cao su non; thay gioăng bích, siết hình sao đúng moment |
| Van lâu không dùng bị kẹt cứng | Cáu cặn kết tinh giữa bi và seat | Quy tắc vàng: xoay van 1–2 chu kỳ mỗi 3–6 tháng kể cả không dùng |
| Nước vẫn chảy khi đã đóng hết | Tay gạt lỏng vít — gạt 90° nhưng bi chưa xoay đủ | Siết lại vít tay gạt thẳng hàng vạch chỉ thị trên trục |
Tình huống thực tế tại công trình Việt Nam
Trạm trộn bê tông — van bi khí nén ren DN114 cấp nước tự động
Trạm trộn 90m³/h dùng van bi khí nén DN114 nối ren cấp nước theo mẻ, điều khiển PLC qua van điện từ khí 24V. Môi trường bụi xi măng — chọn hộp công tắc hành trình IP67. 2 năm: 0 lỗi.
Nhà máy nước mặt — cụm van khí nén ren DN114 pha hóa chất
Cụm 6 van bi khí nén nối ren DN114 điều khiển châm PAC/Clo theo lưu lượng. Khí nén sẵn có từ hệ trung tâm — chi phí đầu tư thấp hơn van điện 20%.
Bảng tra cứu toàn bộ size van bi điều khiển khí nén nối ren — DN nhỏ đến lớn
Toanvan cung cấp đầy đủ dải size van bi điều khiển khí nén nối ren. Click “Xem chi tiết” để xem thông số và giá từng cỡ:
| Kích thước | Inch | Kv | Liên kết |
|---|---|---|---|
| DN8 / D8 / Phi 8 | ¼” | 6 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN10 / D10 / Phi 10 | ⅜” | 10 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN15 / D15 / Phi 15 | ½” | 25 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN20 / D20 / Phi 20 | ¾” | 48 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN21 / D21 / Phi 21 | ½” | 48 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN25 / D25 / Phi 25 | 1″ | 85 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN27 / D27 / Phi 27 | ¾” | 85 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN32 / D32 / Phi 32 | 1¼” | 140 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN34 / D34 / Phi 34 | 1″ | 140 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN40 / D40 / Phi 40 | 1½” | 230 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN42 / D42 / Phi 42 | 1¼” | 230 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN48 / D48 / Phi 48 | 1½” | 400 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN49 / D49 / Phi 49 | 1½” | 400 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN50 / D50 / Phi 50 | 2″ | 400 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN60 / D60 / Phi 60 | 2″ | 650 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN65 / D65 / Phi 65 | 2½” | 650 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN75 / D75 / Phi 75 | 2½” | 1000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN76 / D76 / Phi 76 | 2½” | 1000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN80 / D80 / Phi 80 | 3″ | 1000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN90 / D90 / Phi 90 | 3″ | 1300 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN100 / D100 / Phi 100 | 4″ | 1600 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN110 / D110 / Phi 110 | 4″ | 2000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN114 / D114 / Phi 114 | 4″ | 2000 m³/h | ⬅ Đang xem |
Tham khảo thêm: van bi các loại · van bi inox · van bi đồng · van bi gang · van bi 3 ngả · van bi điều khiển khí nén
Câu hỏi thường gặp về van bi điều khiển khí nén nối ren DN114
Van bi điều khiển khí nén nối ren DN114 giá bao nhiêu?
DN114, D114, phi 114 và 4″ có phải cùng một kích thước không?
Kv của van bi điều khiển khí nén nối ren DN114 là bao nhiêu?
Van bi khí nén nối ren DN114 so với bản mặt bích nên chọn loại nào?
Van bi điều khiển khí nén nối ren DN114 có sẵn hàng không, giao bao lâu?
Toanvan bảo hành van bi điều khiển khí nén nối ren DN114 thế nào?
📞 Báo giá van bi điều khiển khí nén nối ren DN114 trong 30 phút
Hotline: 0985 474 986 — Email: ks.toanvan@gmail.com
✓ Hàng chính hãng CO/CQ · ✓ Bảo hành 12 tháng · ✓ Giao toàn quốc 1–3 ngày








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.