Van bi khí nén tuyến tính DN125/D125/Phi 125 là gì? Hiểu đúng ký hiệu kích thước
Van bi khí nén tuyến tính DN125 (van bi 5″, 125A) là van bi gắn actuator khí nén kèm bộ định vị (positioner) nhận tín hiệu analog 4–20mA từ PLC/DCS — van mở chính xác theo phần trăm tín hiệu để điều tiết lưu lượng liên tục, thay thế van cầu điều khiển với giá tốt hơn và Kv lớn hơn. Thân van inox cf8/cf8m, bi v-port hoặc full bore, seat PTFE / RPTFE, chịu áp PN16; khí cấp 4–8 bar qua bộ định vị và nhiệt độ –20°C đến +180°C.
Trên thị trường, kích thước này được ghi theo nhiều ký hiệu — bảng sau giúp đối chiếu chính xác khi đặt hàng:
| Ký hiệu | Ý nghĩa | Giá trị |
|---|---|---|
| DN125 | Đường kính danh nghĩa — ISO/EN châu Âu | Phổ biến nhất VN |
| D125 | Viết tắt trong bản vẽ kỹ thuật VN | = DN125 |
| Phi 125 / φ125 | Đường kính tính bằng mm | = DN125 |
| 5″ | NPS — chuẩn inch Mỹ/Nhật (125A theo JIS) | Tương đương |
Thông số kỹ thuật van bi khí nén tuyến tính DN125
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | DN125 / D125 / Phi 125 / 5″ |
| Vật liệu thân / bi | Inox CF8/CF8M, bi V-port hoặc full bore |
| Seat / gioăng làm kín | PTFE / RPTFE — kín class VI |
| Kiểu kết nối | Ren BSP (≤DN50), mặt bích PN16/JIS 10K (≥DN50) |
| Áp suất làm việc | PN16; khí cấp 4–8 bar qua bộ định vị |
| Nhiệt độ môi chất | –20°C đến +180°C |
| Hệ số lưu lượng Kv | ≈ 2500 m³/h (full bore) |
| Thao tác | Actuator khí nén + positioner điện-khí nhận 4–20mA, mở 0–100% theo tín hiệu |
| Momen xoay | ≈ 210 Nm |
| Trọng lượng tham khảo | ≈ 13.3 kg |
| Thương hiệu | Haitima + positioner YTC YT-1000 (Hàn Quốc) |
| Chứng từ | CO/CQ đầy đủ, hóa đơn VAT |
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Van bi khí nén tuyến tính DN125 gồm các bộ phận chính: thân van (inox cf8/cf8m, bi v-port hoặc full bore), bi van khoan lỗ xuyên tâm đường kính ≈125mm (full bore), seat PTFE / RPTFE ôm 2 phía bi, trục van truyền chuyển động và cơ cấu thao tác (actuator khí nén + positioner điện-khí nhận 4–20ma).
- Vị trí mở: lỗ bi thẳng hàng đường ống — dòng chảy đi qua nguyên vẹn, tổn thất áp ≈ 0, Kv đạt 2500 m³/h.
- Xoay 90°: trục xoay bi một phần tư vòng — mặt cầu đặc của bi dần chắn dòng.
- Vị trí đóng: mặt bi ép kín vào seat PTFE cả 2 phía — độ kín class VI (kín bọt khí), không rò rỉ.
Cấu hình điều khiển tuyến tính 4–20mA cho van bi DN125
| Thành phần | Thông số DN125 |
|---|---|
| Tín hiệu điều khiển | 4–20mA analog (tùy chọn 0–10V, HART) |
| Bộ định vị (positioner) | YTC YT-1000 điện-khí, tuyến tính hóa hành trình |
| Quan hệ tín hiệu — độ mở | 4mA = đóng 0% · 12mA = mở 50% · 20mA = mở 100% |
| Bi V-port (tùy chọn) | Khoét chữ V 30°/60°/90° — đặc tuyến equal-percentage cho điều tiết mịn |
| Tín hiệu phản hồi | 4–20mA báo vị trí thực về DCS (tùy chọn) |
| Momen actuator | ≥ 273 Nm (van 210 Nm × hệ số 1,3) |
| Khí cấp | 4–8 bar, khí khô qua bộ lọc — chỉnh áp (AFR) |
Lưu ý chọn van điều tiết: chọn Kv van sao cho lưu lượng thiết kế rơi vào 30–70% độ mở — vùng điều khiển tuyến tính đẹp nhất. Kỹ sư Toanvan tính chọn miễn phí theo thông số dòng chảy: 0985 474 986.
Ứng dụng van bi khí nén tuyến tính DN125 trong thực tế
- Điều tiết đường ống chính nhà máy
- Trạm phân phối — giảm áp chủ động
- Nhà máy điện — điều khiển nước làm mát
Hướng dẫn lắp đặt van bi khí nén tuyến tính DN125 đúng kỹ thuật
- Kiểm tra van: xác nhận size DN125, chuẩn bích (PN16 hay JIS 10K) khớp bích ống; xoay thử tay gạt/actuator trước khi lắp.
- Vệ sinh mặt bích: làm sạch gỉ, ba-via cả 2 mặt; kiểm tra gioăng mới (không tái dùng gioăng cũ).
- Định vị van: van bi 2 chiều lắp hướng nào cũng được; ưu tiên tay gạt quay lên hoặc ngang để dễ thao tác.
- Lắp bu-lông: luồn đủ bu-lông rồi mới siết; siết hình sao đối xứng 2–3 vòng tăng dần lực.
- Siết moment chuẩn: M12: 25–35 Nm · M16: 35–50 Nm · M20: 50–70 Nm · M24: 80–110 Nm.
- Thử áp: nâng áp từ từ tới 1,5× áp làm việc, giữ 10 phút, kiểm tra rò bằng nước xà phòng.
- Vận hành thử: đóng mở 5 chu kỳ hoàn chỉnh, xác nhận kín hoàn toàn ở vị trí đóng.
Sự cố thường gặp và cách xử lý
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Khắc phục |
|---|---|---|
| Tay gạt nặng, kẹt | Cặn bám quanh bi; seat trương nở do hóa chất sai | Xoay qua lại nhiều lần khi có dòng chảy; tháo vệ sinh bi; thay seat đúng vật liệu |
| Rò rỉ qua thân khi đóng | Seat PTFE mòn; bi xước do cặn cứng | Thay bộ seat; lắp lọc Y trước van nếu môi chất nhiều cặn |
| Rò rỉ qua trục (ty van) | Gioăng trục mòn sau nhiều chu kỳ | Siết nhẹ đai ốc trục; thay O-ring/packing trục |
| Rò tại điểm kết nối | Ren quấn thiếu/gioăng bích lệch; siết không đều | Quấn lại cao su non; thay gioăng bích, siết hình sao đúng moment |
| Van lâu không dùng bị kẹt cứng | Cáu cặn kết tinh giữa bi và seat | Quy tắc vàng: xoay van 1–2 chu kỳ mỗi 3–6 tháng kể cả không dùng |
| Nước vẫn chảy khi đã đóng hết | Tay gạt lỏng vít — gạt 90° nhưng bi chưa xoay đủ | Siết lại vít tay gạt thẳng hàng vạch chỉ thị trên trục |
Tình huống thực tế tại công trình Việt Nam
Nhà máy nhiệt điện — van bi tuyến tính DN125 nước làm mát
Hệ nước làm mát phụ trợ dùng van bi tuyến tính DN125 điều tiết theo nhiệt độ đầu ra — momen lớn nhưng actuator khí nén xử lý nhẹ nhàng, chi phí bằng 40% van cầu điều khiển cùng cỡ.
Hệ trao đổi nhiệt nhà máy sữa — van bi tuyến tính DN125
Vòng điều khiển nhiệt độ thanh trùng dùng van bi V-port tuyến tính DN125 nhận 4–20mA từ PID controller — giữ nhiệt ±0,5°C, thay van cầu điều khiển cũ giá gấp đôi mà Kv nhỏ hơn.
Bảng tra cứu toàn bộ size van bi khí nén tuyến tính — DN nhỏ đến lớn
Toanvan cung cấp đầy đủ dải size van bi khí nén tuyến tính. Click “Xem chi tiết” để xem thông số và giá từng cỡ:
| Kích thước | Inch | Kv | Liên kết |
|---|---|---|---|
| DN15 / D15 / Phi 15 | ½” | 25 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN20 / D20 / Phi 20 | ¾” | 48 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN25 / D25 / Phi 25 | 1″ | 85 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN32 / D32 / Phi 32 | 1¼” | 140 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN40 / D40 / Phi 40 | 1½” | 230 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN50 / D50 / Phi 50 | 2″ | 400 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN65 / D65 / Phi 65 | 2½” | 650 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN80 / D80 / Phi 80 | 3″ | 1000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN100 / D100 / Phi 100 | 4″ | 1600 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN125 / D125 / Phi 125 | 5″ | 2500 m³/h | ⬅ Đang xem |
| DN150 / D150 / Phi 150 | 6″ | 3700 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN200 / D200 / Phi 200 | 8″ | 6500 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN250 / D250 / Phi 250 | 10″ | 10000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN300 / D300 / Phi 300 | 12″ | 15000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN350 / D350 / Phi 350 | 14″ | 20000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN400 / D400 / Phi 400 | 16″ | 26000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN450 / D450 / Phi 450 | 18″ | 33000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN500 / D500 / Phi 500 | 20″ | 41000 m³/h | Xem chi tiết » |
| DN600 / D600 / Phi 600 | 24″ | 60000 m³/h | Xem chi tiết » |
Tham khảo thêm: van bi các loại · van bi inox · van bi đồng · van bi gang · van bi 3 ngả · van bi điều khiển khí nén
Câu hỏi thường gặp về van bi khí nén tuyến tính DN125
Van bi khí nén tuyến tính DN125 giá bao nhiêu?
DN125, D125, phi 125 và 5″ có phải cùng một kích thước không?
Kv của van bi khí nén tuyến tính DN125 là bao nhiêu?
Van bi tuyến tính DN125 có điều tiết chính xác như van cầu điều khiển không?
Van bi khí nén tuyến tính DN125 có sẵn hàng không, giao bao lâu?
Toanvan bảo hành van bi khí nén tuyến tính DN125 thế nào?
📞 Báo giá van bi khí nén tuyến tính DN125 trong 30 phút
Hotline: 0985 474 986 — Email: ks.toanvan@gmail.com
✓ Hàng chính hãng CO/CQ · ✓ Bảo hành 12 tháng · ✓ Giao toàn quốc 1–3 ngày









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.