Van điều chỉnh áp suất T40H-16 là gì?
Van điều chỉnh áp suất T40H-16 là van TỰ LỰC điều chỉnh áp suất bản đệm THÉP — chuyên cho HƠI NƯỚC và nước nóng: giảm áp hơi từ lò về áp sử dụng của thiết bị (là hơi, nồi nấu, máy sấy) và giữ ổn định khi tải thay đổi. Sản xuất bởi nhà máy van KunmingJS (Côn Minh, Trung Quốc) theo tiêu chuẩn GB/T, Toanvan nhập khẩu trực tiếp kèm CO/CQ.
Giải mã ký hiệu T40H-16 theo chuẩn GB/T
| Ký tự | Ý nghĩa |
|---|---|
| T | Van điều tiết |
| 4 | Kết nối MẶT BÍCH |
| 0 | Kiểu màng/piston tự lực |
| H | Đệm kín THÉP hợp kim — chịu nhiệt, hơi nước |
| 16 | PN16 |
Thông số kỹ thuật T40H-16
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | T40H-16 — KunmingJS |
| Nhóm | Van điều chỉnh áp suất |
| Dải size | DN25–DN300 |
| Kết nối | Mặt bích PN16 |
| Áp danh nghĩa | PN16 (16 bar) |
| Tiêu chuẩn | GB/T 12243 (van an toàn) / GB/T 12244+ (van điều tiết) |
| Xuất xứ | KunmingJS — Côn Minh, Trung Quốc (nhập trực tiếp) |
| Chứng từ | CO/CQ + chứng chỉ test xuất xưởng, hóa đơn VAT |
Điểm đặc thù của T40H-16
- Đệm thép (H): chịu hơi bão hòa, nước nóng — bản PTFE (F) không dùng được cho hơi.
- Giảm áp hơi: lò sinh hơi 8–10 bar, thiết bị dùng 3–4 bar — van tự giữ áp ra khi nhiều máy cùng lấy hơi.
- Lắp kèm: y lọc + tách nước ngưng trước van, đồng hồ áp 2 đầu, van an toàn sau van.
Ứng dụng Van điều chỉnh áp suất T40H-16
- Trạm giảm áp hơi nhà máy
- Cấp hơi máy là, nồi nấu, tủ hấp
- Nước nóng tuần hoàn áp cao
- Hệ dầu truyền nhiệt
Hướng dẫn lắp đặt đúng kỹ thuật
- Chiều dòng chảy: đúng mũi tên thân van; lắp ngang, nắp pilot hướng lên.
- Y lọc TRƯỚC van — cặn là kẻ thù số 1 của lỗ pilot và đệm van.
- Đồng hồ áp 2 đầu: trước và sau van — không có đồng hồ thì không cài chính xác được.
- Đoạn thẳng: ≥5×DN trước và ≥3×DN sau van để áp ổn định, không nhiễu pilot.
- Cài áp: chạy dòng ~30% tải, vặn vít lò xo từ từ ¼ vòng/lần theo đồng hồ áp sau van; thử lại ở tải lớn.
- Van an toàn sau van giảm áp (hệ hơi/khí) — bảo hiểm khi van điều áp kẹt mở.
Sự cố thường gặp và cách xử lý
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Khắc phục |
|---|---|---|
| Áp sau van dao động (hunting) | Tải thay đổi nhanh; van quá cỡ | Chọn size theo lưu lượng (thường nhỏ hơn ống 1 cấp); thêm bình tích/ổn áp |
| Áp ra tụt khi tải tăng | Van thiếu cỡ; y lọc nghẹt; nguồn tụt áp | Vệ sinh y lọc; kiểm tra áp nguồn; tính lại size |
| Không giữ được áp cài | Lỗ pilot/van kim nghẹt cặn; màng thủng | Tháo vệ sinh pilot; thay màng (seal kit sẵn hàng) |
| Rò qua van khi đóng | Đệm xước do cặn | Rà/thay đệm, bổ sung y lọc trước van |
Bảng tra cứu toàn bộ model KunmingJS nhóm an toàn — điều áp — xả
| Model | Nhóm | Kết nối | Dải size | Liên kết |
|---|---|---|---|---|
| A21T-16Q | Van an toàn | Ren BSP/NPT | DN15–DN50 | Xem chi tiết » |
| A27T-16Q | Van an toàn | Ren BSP/NPT | DN15–DN50 | Xem chi tiết » |
| A41H-16Q | Van an toàn | Mặt bích PN16 | DN25–DN300 | Xem chi tiết » |
| A47H-16Q | Van an toàn | Mặt bích PN16 | DN25–DN300 | Xem chi tiết » |
| A48H-16C | Van an toàn | Mặt bích PN16 | DN25–DN300 | Xem chi tiết » |
| A48H-16Q | Van an toàn | Mặt bích PN16 | DN25–DN300 | Xem chi tiết » |
| T40F-16 | Van điều chỉnh áp suất | Mặt bích PN16 | DN25–DN300 | Xem chi tiết » |
| T40H-16 | Van điều chỉnh áp suất | Mặt bích PN16 | DN25–DN300 | ⬅ Đang xem |
| 400X | Van điều chỉnh áp suất | Mặt bích PN10/PN16 | DN50–DN600 | Xem chi tiết » |
| 500X | Van xả | Mặt bích PN10/PN16 | DN50–DN600 | Xem chi tiết » |
| P48H-16 | Van xả | Mặt bích PN16 | DN25–DN200 | Xem chi tiết » |
Liên quan: van giảm áp · đồng hồ áp suất · y lọc · van phao thủy lực 100X cùng họ
Câu hỏi thường gặp về T40H-16
Van điều chỉnh áp suất T40H-16 giá bao nhiêu?
Mã T40H-16 đọc thế nào? Hàng của nước nào?
Cách cài đặt/chỉnh áp cho T40H-16?
T40H-16 có cần kiểm định không?
Có sẵn hàng không, giao bao lâu?
Bảo hành T40H-16 thế nào?
📞 Báo giá Van điều chỉnh áp suất T40H-16 trong 30 phút
Hotline: 0985 474 986 — Email: ks.toanvan@gmail.com
✓ Nhập trực tiếp KunmingJS CO/CQ · ✓ Cài áp theo yêu cầu, kẹp chì · ✓ Bảo hành 12 tháng · ✓ Giao toàn quốc 1–3 ngày










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.