Van điều khiển bằng điện DN150 (6″) là van bướm vận hành bằng motor điện, lắp cho trục ống chính, trạm bơm và dây chuyền nhà máy. Hỗ trợ điện áp 220V / 24VDC / 380V, kiểu on/off hoặc tuyến tính 4–20mA (modulating); thân van gang dẻo / inox 304 / inox 316 tùy môi chất nước, hơi, hóa chất. CO/CQ đầy đủ, bảo hành 12 tháng.
Van điều khiển bằng điện DN150/D150/Phi 150 là gì?
Van điều khiển bằng điện DN150 (motorized valve / electric actuated valve 6″) là tổ hợp van bướm tâm (wafer/lug) lắp bộ truyền động điện (electric actuator): motor + hộp giảm tốc quay van 90° theo lệnh điện. Người vận hành đóng mở van từ tủ điện, PLC, BMS hay SCADA cách xa hàng trăm mét — không phải ra tận van vặn tay, và hệ thống luôn BIẾT van đang đóng hay mở nhờ tín hiệu phản hồi vị trí.
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| DN150 / D150 / Phi 150 | Cùng đường kính danh nghĩa 150mm |
| 6″ / 150A | Chuẩn inch (Mỹ) và JIS A (Nhật) |
| Van điều khiển điện = van motor = motorized valve = van điện | Các tên gọi cùng một sản phẩm |
Thông số kỹ thuật van điều khiển bằng điện DN150
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | DN150 / D150 / Phi 150 / 6″ |
| Thân van | Van bướm tâm (wafer/lug) — inox 304/316, gang, nhựa UPVC theo môi chất |
| Kết nối | Wafer/Lug kẹp bích PN16 (bích rời JIS 10K theo yêu cầu) |
| Điện áp | 220V AC / 24VDC / 24V AC / 380V 3 pha |
| Chế độ điều khiển | ON/OFF hoặc tuyến tính 4–20mA, 0–10V (modulating) |
| Momen actuator | ~200 Nm (chọn dư 25–30% so với momen van) |
| Thời gian quay 90° | ~30 giây — đóng êm chống búa nước |
| Tín hiệu phản hồi | Công tắc hành trình đóng/mở (passive) — bản 4–20mA có phản hồi vị trí liên tục |
| Cấp bảo vệ | IP67 — đèn báo trạng thái, tay quay khẩn cấp |
| Áp suất / nhiệt độ | PN16 / –15°C đến +120°C (theo gioăng thân van) |
| Trọng lượng | ≈ 20.5 kg |
| Thương hiệu | Automa, Haitima (Đài Loan), Kosaplus (Hàn), Trung Quốc theo dự án |
| Chứng từ | CO/CQ đầy đủ, hóa đơn VAT |
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động
Tổ hợp gồm 2 phần tách rời theo chuẩn mặt bích ISO 5211 — hỏng phần nào thay phần đó:
- Bộ truyền động điện: motor → hộp giảm tốc bánh răng → trục ra vuông; bo mạch nhận lệnh, công tắc hành trình tự ngắt motor đúng điểm đóng/mở; tay quay khẩn cấp thao tác khi mất điện.
- Thân van: van bướm tâm (wafer/lug) quay 90° — bi/cánh bướm xoay vuông góc dòng chảy là đóng kín.
- Chu trình: cấp tín hiệu → motor quay 30s → van tới vị trí → công tắc hành trình ngắt motor + xuất tín hiệu phản hồi về tủ điều khiển. Bản 4–20mA: bo mạch so sánh tín hiệu đặt với vị trí thực và dừng đúng góc mở tỷ lệ.
So sánh van điều khiển điện — khí nén — van điện từ
| Tiêu chí | Van điện (trang này) | Van khí nén | Van điện từ |
|---|---|---|---|
| Hạ tầng cần có | Chỉ cần nguồn điện | Máy nén + ống khí | Nguồn điện |
| Tốc độ đóng mở | ~30s — êm, chống búa nước | 1–3s — nhanh | <1s — gây búa nước ống lớn |
| Tần suất đóng mở cao | Trung bình (motor nóng) | Rất tốt | Tốt (size nhỏ) |
| Dải size | DN15–DN600+ | DN15–DN600+ | Chỉ tốt ≤DN50 |
| Phù hợp | BMS/SCADA, trạm nước, nhà máy không có khí nén | Nhà máy sẵn khí nén, chu kỳ dày | Đóng cắt nhanh ống nhỏ |
Ứng dụng van điều khiển bằng điện DN150
- Hệ HVAC — đóng mở nhánh AHU theo lịch BMS
- Trạm xử lý nước cấp/nước thải (điều khiển SCADA)
- Hệ cấp nước nồi hơi — xả đáy tự động
- Dây chuyền sản xuất tự động hóa nhà máy
Hướng dẫn lắp đặt đúng kỹ thuật
- Tư thế: actuator hướng LÊN hoặc ngang — không lắp úp xuống dưới ống (nước đọng vào hộp điện khi gioăng lão hóa).
- Không gian: chừa ≥ 20cm trên đỉnh actuator để mở nắp đấu dây, thao tác tay quay khẩn cấp.
- Kết nối: kẹp wafer/lug giữa 2 bích PN16 — căn tâm cánh bướm không chạm ống, siết bu-lông hình sao.
- Đấu điện: đúng sơ đồ nắp hộp — dây nguồn, dây lệnh, dây phản hồi đi ống ruột gà kín nước; xiết chặt ốc siết cáp (cable gland) — 80% lỗi ẩm board do hở chỗ này.
- Chạy thử: đóng mở 3–5 chu kỳ bằng lệnh + kiểm tra tín hiệu phản hồi về tủ trước khi đấu vào tự động hóa.
- Mưa nắng ngoài trời: IP67 vẫn nên có mái che — tăng gấp đôi tuổi thọ board và gioăng nắp.
Sự cố thường gặp và cách xử lý
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Khắc phục |
|---|---|---|
| Cấp điện van không chạy | Sai điện áp; đấu nhầm dây lệnh; cháy cầu chì board | Đo điện áp đúng nhãn; kiểm tra sơ đồ đấu; thay cầu chì |
| Van chạy nửa chừng rồi dừng | Momen không đủ (cặn kẹt van, chọn thiếu momen) | Vệ sinh van; chọn actuator dư momen 25–30% |
| Không có tín hiệu phản hồi | Cam hành trình lệch; dây phản hồi đứt | Chỉnh lại cam; đo thông mạch dây |
| Bản 4–20mA chạy giật cục, dao động | Tín hiệu nhiễu; dải chết (deadband) cài quá nhỏ | Dây tín hiệu chống nhiễu nối đất 1 đầu; nới deadband 1–2% |
| Ẩm, nước vào hộp điện | Ốc siết cáp lỏng; lắp úp actuator; nắp không kín | Siết cable gland, đảo tư thế lắp, thay gioăng nắp — sấy khô board |
Tình huống thực tế tại công trình Việt Nam
Trạm xử lý nước 5.000 m³/ngày — van điện DN150 kết nối SCADA
Trạm cần đóng mở luân phiên các bể lọc theo chu kỳ rửa ngược. Van bướm điều khiển điện DN150 380V tích hợp SCADA qua tín hiệu phản hồi: vận hành viên điều khiển từ phòng trung tâm, không phải ra bể vặn tay quay giữa trời mưa. 3 năm vận hành, chu kỳ rửa ngược tự động hoàn toàn.
Nhà máy nước — van điện DN150 ống chính, đóng chậm chống búa nước
Ống chính DN150 trước đây đóng bằng van cổng tay quay 30 phút/lần thao tác. Thay van bướm điều khiển điện: motor giảm tốc đóng từ từ trong 30s — vừa nhẹ công vận hành vừa triệt tiêu búa nước (đóng nhanh ống lớn là nguyên nhân vỡ ống kinh điển). Tích hợp nút dừng khẩn tại tủ và lệnh từ SCADA.
Bảng tra cứu toàn bộ size van điều khiển bằng điện
| Kích thước | Inch | Momen actuator | Liên kết |
|---|---|---|---|
| DN15 / D15 / Phi 15 | ½” | ~20 Nm | Xem chi tiết » |
| DN20 / D20 / Phi 20 | ¾” | ~20 Nm | Xem chi tiết » |
| DN25 / D25 / Phi 25 | 1″ | ~20 Nm | Xem chi tiết » |
| DN32 / D32 / Phi 32 | 1¼” | ~35 Nm | Xem chi tiết » |
| DN40 / D40 / Phi 40 | 1½” | ~35 Nm | Xem chi tiết » |
| DN50 / D50 / Phi 50 | 2″ | ~50 Nm | Xem chi tiết » |
| DN65 / D65 / Phi 65 | 2½” | ~50 Nm | Xem chi tiết » |
| DN80 / D80 / Phi 80 | 3″ | ~100 Nm | Xem chi tiết » |
| DN100 / D100 / Phi 100 | 4″ | ~100 Nm | Xem chi tiết » |
| DN125 / D125 / Phi 125 | 5″ | ~200 Nm | Xem chi tiết » |
| DN150 / D150 / Phi 150 | 6″ | ~200 Nm | ⬅ Đang xem |
| DN200 / D200 / Phi 200 | 8″ | ~400 Nm | Xem chi tiết » |
| DN250 / D250 / Phi 250 | 10″ | ~600 Nm | Xem chi tiết » |
| DN300 / D300 / Phi 300 | 12″ | ~1000 Nm | Xem chi tiết » |
| DN350 / D350 / Phi 350 | 14″ | ~1500 Nm | Xem chi tiết » |
| DN400 / D400 / Phi 400 | 16″ | ~2000 Nm | Xem chi tiết » |
| DN450 / D450 / Phi 450 | 18″ | ~2500 Nm | Xem chi tiết » |
| DN500 / D500 / Phi 500 | 20″ | ~3000 Nm | Xem chi tiết » |
| DN600 / D600 / Phi 600 | 24″ | ~4000 Nm | Xem chi tiết » |
Liên quan: van bướm điều khiển điện · van bi điều khiển điện · van điều khiển khí nén (so sánh) · van điện từ
Câu hỏi thường gặp về van điều khiển bằng điện DN150
Van điều khiển bằng điện DN150 giá bao nhiêu?
DN150, D150, phi 150 và 6″ có phải cùng kích thước?
Chọn 220V, 24VDC hay 380V?
Van điều khiển điện ON/OFF khác bản 4–20mA (modulating) thế nào?
Mất điện thì van DN150 ở trạng thái nào? Có an toàn không?
Bảo hành van điều khiển điện DN150 thế nào?
📞 Báo giá van điều khiển bằng điện DN150 trong 30 phút
Hotline: 0985 474 986 — Email: ks.toanvan@gmail.com
✓ Hàng chính hãng CO/CQ · ✓ Bảo hành 12 tháng cả bộ điện · ✓ Hỗ trợ đấu nối tận nơi · ✓ Giao toàn quốc 1–3 ngày
Van điều khiển bằng điện — chọn size khác (DN15–DN600)
DN15 · DN20 · DN25 · DN32 · DN40 · DN50 · DN65 · DN80 · DN100 · DN125 · DN150 · DN200 · DN250 · DN300 · DN350 · DN400 · DN450 · DN500 · DN600








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.