Lưu ý thiết kế: DN110 là kích cỡ ít phổ biến ở hệ tiêu chuẩn ống/van công nghiệp (thường dùng DN100 hoặc DN125). Nếu hồ sơ kỹ thuật/khảo sát hiện trường yêu cầu nối ren φ110A, đội kỹ thuật TOAN VAN sẽ thẩm định cơ khí – chuẩn ren BSPT/NPT – mô-men siết – độ dày thành ống – rung động trước khi xác nhận. Trong nhiều dự án, đấu bích PN16/PN25 được khuyến nghị để đảm bảo độ bền lâu dài ở đường kính lớn.
Giới thiệu
Van bi inox nối ren điều khiển điện DN110 là tổ hợp van bi inox và thiết bị truyền động điện (electric actuator) phục vụ các tuyến ống lưu lượng lớn cần đóng/mở nhanh, độ kín cao và kết nối BMS/SCADA. Ở kích cỡ “ngoài chuẩn” như DN110, giải pháp này thường xuất hiện khi hệ thống dùng ống HDPE/PP-R/ống nhựa tiêu chuẩn DIN/JIS có “size lẻ” hoặc khi cải tạo tuyến ống có sẵn đầu ren φ110A.
TOAN VAN cung cấp trọn bộ sản phẩm dựa trên MASTER_DATA (dòng actuator AUTOMA ATM, I-TORK ITQ/ITM): vỏ nhôm đúc anod + sơn epoxy, IP67 (tùy chọn IP68), heater chống ẩm, tự hãm trục vít – bánh vít, limit/torque switch, position indicator lớn; hỗ trợ On/Off và Modulating 4–20mA/0–10V (có feedback), đế ISO 5211, phụ kiện NAMUR/VDI-VDE 3845. TOAN VAN đảm nhận từ khảo sát – thiết kế – lắp đặt – nghiệm thu, đảm bảo khớp chuẩn với hệ ống “đặc thù”.

Kinh nghiệm từ chuyên gia TOAN VAN: Với DN110, hãy xác minh đơn vị áp lực (PN16/PN25), chuẩn ren (BSPT/NPT), vật liệu seat theo môi trường (PTFE/EPDM/NBR/PEEK) và cân nhắc khoá chống rung hoặc kết nối bích ở nhánh có bơm công suất lớn.
Cấu tạo & Nguyên lý hoạt động
Cấu tạo (tham chiếu MASTER_DATA – AUTOMA & I-TORK)
-
Thân van: Inox 304 (CF8/SCS13) hoặc Inox 316 (CF8M/SCS14). Inox 316 kháng clorua/ăn mòn tốt hơn, phù hợp môi trường ven biển/hoá chất nhẹ/thực phẩm–dược phẩm.
-
Bi van: Inox 316 mài bóng, quay 90°, cho đường dòng thẳng → tổn thất áp thấp ngay cả ở lưu lượng lớn.
-
Trục – bạc đỡ: bền mỏi, chịu rung; đảm bảo độ lặp và độ kín sau nhiều chu kỳ.
-
Seat/Gioăng:
-
PTFE/RTFE: ma sát thấp, kín cao, chịu hoá chất tốt – lựa chọn mặc định;
-
EPDM: tối ưu nước nóng/HVAC;
-
NBR: phù hợp dầu/khí;
-
PEEK: dùng cho nhiệt/hoá chất khắc nghiệt, chu kỳ đóng/mở dày.
-
-
Kết nối: Ren BSPT/NPT (bắt buộc kiểm chứng chuẩn ren hệ ống).
-
Áp lực danh định (PN): phổ biến PN16, tùy chọn PN25 cho áp cao/hơi nhẹ.
-
Actuator điện (AUTOMA ATM / I-TORK ITQ/ITM):
-
Vỏ nhôm anod + epoxy, IP67 (tùy IP68), có heater 5W chống ngưng tụ;
-
Tự hãm (worm & wheel), limit/torque switch, indicator lớn;
-
Đế ISO 5211 (DN110 thường F12/F14/F16 tùy mô-men), phụ kiện NAMUR/VDI-VDE 3845;
-
Modulating: nhận 4–20mA/0–10V + feedback; tùy chọn Fail-safe (BP), Ex d cho khu vực Hazard.
-
Nguyên lý hoạt động
Cấp 220VAC / 24VDC/AC / 380VAC cho actuator → cơ cấu trục vít – bánh vít nhân mô-men → bi inox quay 90° để đóng/mở (On/Off) hoặc điều tiết (Modulating) theo tín hiệu 4–20mA/0–10V.
-
On/Off: đóng/mở toàn phần, shutoff gần 0 khi seat chọn đúng.
-
Modulating: giữ lưu lượng/áp/∆T ổn định – phù hợp HVAC & process.
Thông số kỹ thuật chi tiết – DN110 (φ110A)
| Thuộc tính | Giá trị khuyến nghị DN110 |
|---|---|
| Kích thước danh nghĩa (DN) | DN110 (D110, φ110A) – size “lẻ”, cần kiểm tầm hoạt động & chuẩn ống |
| Kiểu kết nối | Ren BSPT/NPT (TOAN VAN thẩm định rung động/mô-men siết; cân nhắc đổi sang bích) |
| Áp lực danh định (PN) | PN16 tiêu chuẩn; tùy chọn PN25 |
| Vật liệu thân/bi | Inox 304/316; bi thường Inox 316 |
| Seat/Gioăng | PTFE/RTFE, EPDM, NBR, PEEK |
| Điện áp actuator | 220VAC, 24VDC/AC, 380VAC |
| Cấp bảo vệ actuator | IP67 (tùy IP68), vỏ nhôm anod + epoxy, heater chống ẩm |
| Chuẩn lắp đặt | ISO 5211 (F12/F14/F16 theo mô-men), phụ kiện NAMUR/VDI-VDE 3845 |
| Thời gian đóng/mở tham chiếu | ~26–59 s/90° (phụ thuộc model AUTOMA/I-TORK, tải & điện áp) |
| An toàn khi mất nguồn | Fail-safe (BP) đưa van về vị trí preset; tùy chọn Ex d cho vùng Hazard |
Giải thích thuật ngữ:
-
DN (Nominal Diameter): đường kính danh nghĩa tính bằng mm (DN110 là kích cỡ “lẻ”).
-
PN (Nominal Pressure): áp lực danh định (bar) cho thiết kế/thử áp (PN16 ≈ 16 bar; PN25 ≈ 25 bar).
-
PTFE/EPDM/NBR/PEEK: vật liệu seat/gioăng quyết định khả năng chịu nhiệt/hoá chất/ma sát.
Ưu điểm & Nhược điểm
Ưu điểm
-
Độ kín cao – tổn thất áp thấp: bi inox mài bóng + seat PTFE/PEEK cho shutoff gần 0 ở lưu lượng lớn.
-
Tự động hóa tin cậy: actuator IP67/IP68, limit/torque, feedback rõ ràng; tự hãm chống trôi vị trí.
-
Chống ăn mòn: Inox 304/316 dùng tốt cho nước sạch, HVAC, nước thải, thực phẩm – dược phẩm.
-
Đa điện áp & chế độ: 220VAC / 24VDC/AC / 380VAC; On/Off hoặc Modulating.
-
Chuẩn hóa lắp đặt: ISO 5211 / NAMUR, thuận tiện bảo trì – nâng cấp.
Nhược điểm
-
Chi phí cao hơn van tay;
-
An toàn điện: bắt buộc tiếp địa; phân tách 24V và 220/380V;
-
Nối ren DN110 khó kiểm soát hơn khi rung động/mô-men siết lớn → cân nhắc kết nối bích.
TOAN VAN khuyến nghị: Nếu tuyến ống có bơm biến tần hoặc đóng/mở chu kỳ dày, hãy ưu tiên Modulating + feedback 4–20mA; vật liệu PEEK cho seat khi nhiệt/hoá chất cao; và cân nhắc đổi sang bích PN16/PN25 để tăng ổn định cơ khí.
Bảng so sánh trọng yếu
1) Inox 304 vs Inox 316
| Tiêu chí | Inox 304 (CF8/SCS13) | Inox 316 (CF8M/SCS14) |
|---|---|---|
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt (chịu clorua/hoá chất tốt hơn) |
| Giá thành | Hợp lý | Cao hơn ~20–30% |
| Ứng dụng | Nước sạch, HVAC | Ven biển, thực phẩm–dược phẩm, CIP/SIP |
2) 220VAC vs 24VDC (actuator)
| Tiêu chí | 220VAC | 24VDC/AC |
|---|---|---|
| Nguồn cấp | Phổ biến, dễ triển khai | An toàn khu vực ẩm/gần người |
| Nhiễu/“hum” coil | Có thể xuất hiện nhẹ (tùy model) | Thường êm hơn |
| Ứng dụng | Nhà máy tiêu chuẩn AC | HVAC, khu vực dịch vụ |
3) PTFE vs EPDM (seat/gioăng)
| Tiêu chí | PTFE/RTFE | EPDM |
|---|---|---|
| Chịu hoá chất | Rất tốt | Trung bình |
| Chịu nhiệt | Tốt (tùy grade) | Tốt cho nước nóng |
| Ma sát | Thấp → mô-men mở nhỏ | Trung bình |
| Ứng dụng | Nước sạch, hoá chất nhẹ, process | HVAC nước nóng, nước sạch |
TOAN VAN khuyến nghị: NBR cho dầu/khí; PEEK cho nhiệt/hoá chất khắc nghiệt hoặc hoạt động chu kỳ cao.
Ứng dụng tiêu biểu
-
Cấp nước toà nhà/khu công nghiệp: van DN110 điều khiển điện trên tuyến trục “size lẻ” khi dùng ống HDPE/PP-R; yêu cầu độ kín cao – điều khiển từ xa.
-
HVAC (Chilled/Hot Water): phiên bản Modulating giữ ∆T ổn định qua AHU/FCU, giảm hunting PID.
-
PCCC: van On/Off cho line test/xả; khu vực Hazard chọn Ex d; đáp ứng nghiệm thu PCCC theo hồ sơ.
-
Xử lý nước thải: Inox 304/316 + PTFE/PEEK chịu biến động pH/nhiệt; NBR nếu có dầu.
-
Thực phẩm – dược phẩm: Inox 316 + PTFE/PEEK; cấu hình phù hợp vệ sinh/CIP (tùy chuẩn dự án).
Case Study: Hệ HVAC tại khu hỗn hợp dân cư – thương mại dùng size ống “lẻ” DN110
Bối cảnh: Dự án trung tâm thương mại & căn hộ sử dụng ống PP-R DN110 cho vòng chilled water. Yêu cầu van bi inox điều khiển điện nối ren để giữ nguyên hạng mục ống, tích hợp BMS, nguồn 380VAC, cấp bảo vệ IP67, chế độ Modulating 4–20mA.
Giải pháp TOAN VAN:
-
Van Inox 316, PN16, seat PTFE; đầu ren BSPT khớp ống PP-R; bổ sung khớp nối mềm và giá đỡ giảm rung.
-
Actuator I-TORK ITQ0500/0100 (chọn theo mô-men), Modulating + feedback 4–20mA, đế ISO 5211 F14/F16; hộp giám sát ITS-100 IP67.
-
Hỗ trợ tuning PID và nghiệm thu BMS; bàn giao biên bản test rò, shutoff, hành trình.
Kết quả: ∆T ổn định hơn, loại bỏ dao động lưu lượng ở tải thấp, ghi nhận giảm ~11–13% điện bơm theo log BMS 45 ngày. TOAN VAN duy trì bảo trì định kỳ và đào tạo vận hành.
Lưu ý An toàn/Tuân thủ (Safety/Compliance Note)
-
An toàn điện: Ngắt nguồn trước khi đấu; tiếp địa actuator; phân tách 24V và 220/380V; dùng cáp đúng cấp cách điện, ống luồn/chống ẩm, kiểm tra IP cho tủ/box đấu nối.
-
Chuẩn lắp đặt: Căn trục/then theo ISO 5211 (F12/F14/F16); siết bulông đúng mô-men; phụ kiện theo NAMUR/VDI-VDE 3845.
-
PCCC & Hazard: Khu vực dễ cháy nổ chọn Ex d; nghiệm thu theo quy định PCCC.
-
Thử kín – Nghiệm thu: Test rò; chạy thử đóng/mở/hành trình; xác nhận feedback & indicator trước bàn giao.
Checklist TOAN VAN (trước khi đặt hàng/lắp đặt)
-
✅ Xác nhận DN110 (D110, φ110A) và chuẩn ren: BSPT hay NPT.
-
✅ Môi trường: Inox 304 (nước sạch/HVAC) hay Inox 316 (ven biển, thực phẩm–dược phẩm, hoá chất).
-
✅ Áp lực: PN16 (chuẩn) hoặc PN25 (áp cao/hơi nhẹ).
-
✅ Seat/Gioăng: PTFE/RTFE (đa dụng), EPDM (nước nóng), NBR (dầu/khí), PEEK (nhiệt/hoá chất).
-
✅ Điện áp & chế độ: 220VAC / 24VDC/AC / 380VAC; On/Off hay Modulating 4–20mA/0–10V + feedback.
-
✅ An toàn: Vùng Hazard → Ex d; mạch an toàn → Fail-safe (BP).
-
✅ Cơ khí: Kiểm soát mô-men siết ren, rung động; cân nhắc chuyển sang bích PN16/PN25 nếu tải lớn.
-
✅ Nghiệm thu: Test rò, shutoff, hành trình; hiệu chỉnh PID (nếu Modulating); bàn giao log chạy thử.
FAQs (≥5 câu hỏi kỹ thuật thực tế)
1) Van bi inox DN110 điều khiển điện có điều tiết lưu lượng được không?
→ Có, khi dùng Modulating (4–20mA/0–10V) kèm feedback và tuning PID.
2) Chọn điện áp nào: 220VAC, 24VDC/AC hay 380VAC?
→ 220VAC dễ triển khai; 24VDC/AC an toàn khu vực ẩm/gần người; 380VAC phù hợp nhà máy 3 pha, mô-men lớn.
3) DN110 nối ren có bền không?
→ Được, nếu kiểm soát mô-men siết và rung động; tuy nhiên TOAN VAN thường khuyến nghị bích PN16/PN25 cho đường kính lớn/tải cao.
4) Inox 304 hay 316 cho DN110?
→ 316 kháng clorua/hoá chất tốt hơn (ven biển, thực phẩm–dược phẩm); 304 tối ưu chi phí cho nước sạch/HVAC.
5) Seat PTFE khác EPDM thế nào?
→ PTFE/RTFE đa dụng, kín cao, chịu hoá chất; EPDM hợp nước nóng; NBR cho dầu/khí; PEEK cho nhiệt/hoá chất khắc nghiệt.
6) Thời gian đóng/mở khoảng bao lâu?
→ ~26–59 s/90°, tùy model actuator, tải và điện áp (tham chiếu MASTER_DATA).
7) Có cần Fail-safe (BP) không?
→ Nên dùng cho mạch an toàn/shutdown/PCCC: mất điện → van tự về vị trí preset.
Lời kết & CTA
Van bi inox nối ren điều khiển điện DN110 là giải pháp tuỳ biến – kín cao – tự động hóa linh hoạt cho tuyến ống size lẻ trong nước sạch, HVAC, PCCC, xử lý nước thải và các quy trình công nghiệp. TOAN VAN đồng hành từ tư vấn định cỡ – chọn vật liệu – cấu hình điều khiển – lắp đặt & nghiệm thu, đảm bảo tiến độ và tối ưu chi phí vòng đời (TCO).
👉 Để nhận tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và báo giá cạnh tranh nhất cho sản phẩm van bi điều khiển điện DN110, quý khách hàng vui lòng liên hệ ngay với các chuyên gia của TOAN VAN qua Hotline: 0985.474.986 hoặc Email: toan46n1@gmail.com.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.