Lưu ý thiết kế: Trong hệ ống công nghiệp, các kích cỡ DN114 và DN110 thuộc nhóm “size lẻ” (ngoài dải chuẩn phổ biến DN100/DN125). Khi hồ sơ yêu cầu nối ren φ114A/φ110A, đội kỹ thuật TOAN VAN sẽ thẩm định chuẩn ren (BSPT/NPT), mô-men siết, rung động, độ dày thành ống trước khi xác nhận phương án. Ở đường kính lớn, nhiều dự án chọn đấu bích PN16/PN25 để tăng độ ổn định và tuổi thọ.
Giới thiệu
Van bi inox nối ren điều khiển điện DN114/DN110 là tổ hợp giữa van bi inox và thiết bị truyền động điện (electric actuator), phục vụ các tuyến ống lưu lượng lớn, yêu cầu độ kín cao, đóng/mở tự động, và kết nối BMS/SCADA. Sản phẩm thích hợp cho nước sạch, HVAC, PCCC, xử lý nước thải, thực phẩm – dược phẩm và nhiều quy trình công nghiệp khác.
Dựa trên MASTER_DATA đã nạp, TOAN VAN tích hợp actuator AUTOMA (ATM/AQL/AGE) và I-TORK (ITQ/ITM/IQL): vỏ nhôm đúc anod + sơn epoxy, IP66/67 (tùy chọn IP68), heater chống ẩm, cơ cấu trục vít – bánh vít tự hãm, limit/torque switch, chỉ báo vị trí lớn, đế ISO 5211, phụ kiện NAMUR/VDI-VDE 3845; tùy chọn On/Off hoặc Modulating 4–20mA/0–10V (có feedback), Fail-safe (BP), Ex d cho khu vực Hazard. TOAN VAN đảm nhận khảo sát – thiết kế – lắp đặt – nghiệm thu, tối ưu theo thực tế đường ống “size lẻ”.

Kinh nghiệm từ chuyên gia TOAN VAN: Ở các tuyến ống PP-R/HDPE size “lẻ” (φ110A/φ114A), hãy đồng bộ chuẩn ren với phụ kiện ống, đánh giá mô-men siết và rung động; nếu tải lớn hoặc có bơm biến tần, cân nhắc chuyển sang kết nối bích PN16/PN25.
Cấu tạo & Nguyên lý hoạt động
Cấu tạo chính (tham chiếu MASTER_DATA – AUTOMA & I-TORK)
-
Thân van: Inox 304 (CF8/SCS13) hoặc Inox 316 (CF8M/SCS14). 316 chống pitting/clorua tốt hơn → khuyến nghị cho ven biển, thực phẩm–dược phẩm, nước thải có muối.
-
Bi van: Inox 316 mài bóng, quay 90°, tuyến tính dòng chảy tốt → tổn thất áp thấp trên đường ống lớn.
-
Trục & bạc đỡ: chịu mài mòn, bảo toàn độ lặp vị trí sau nhiều chu kỳ.
-
Seat/Gioăng:
-
PTFE/RTFE: ma sát thấp, kín tốt, bền hoá chất – lựa chọn mặc định;
-
EPDM: phù hợp nước nóng/HVAC;
-
NBR: hợp dầu/khí;
-
PEEK: cho nhiệt/hoá chất khắc nghiệt, chu kỳ đóng/mở cao.
-
-
Kết nối: Ren BSPT/NPT (bắt buộc xác nhận cùng hệ ống/tiêu chuẩn phụ kiện).
-
Áp lực danh định (PN): PN16 tiêu chuẩn; tùy chọn PN25 khi áp cao/hơi nhẹ.
-
Actuator điện (AUTOMA ATM / I-TORK ITQ/ITM):
-
Vỏ nhôm anod + sơn epoxy, IP66/67 (tùy chọn IP68), heater chống ngưng tụ;
-
Cơ cấu worm & wheel tự hãm, limit/torque switch, position indicator lớn;
-
ISO 5211 (DN114/DN110 thường F12/F14/F16 tuỳ mô-men van), phụ kiện NAMUR/VDI-VDE 3845;
-
Modulating: nhận 4–20mA/0–10V + feedback; tùy chọn Fail-safe (BP), Ex d cho Hazard zone.
-
Nguyên lý hoạt động
Cấp 220VAC / 24VDC/AC / 380VAC cho actuator → trục vít – bánh vít nhân mô-men → bi inox quay 90° để đóng/mở (On/Off) hoặc điều tiết (Modulating) theo tín hiệu 4–20mA/0–10V.
-
On/Off: đóng/mở toàn phần, shutoff gần 0 khi seat phù hợp.
-
Modulating: giữ lưu lượng/áp/∆T ổn định – lý tưởng cho HVAC/process.
Thông số kỹ thuật chi tiết – DN114 & DN110
| Thuộc tính | DN114 (φ114A) – khuyến nghị | DN110 (φ110A) – khuyến nghị |
|---|---|---|
| Kích thước danh nghĩa (DN) | DN114 (size lẻ – thường gặp với ống nhựa/tiêu chuẩn đặc thù) | DN110 (size lẻ – phổ biến trên hệ PP-R/HDPE) |
| Kiểu kết nối | Ren BSPT/NPT (TOAN VAN thẩm định chuẩn ren & rung động) | Ren BSPT/NPT (tương tự; cân nhắc chuyển bích khi tải lớn) |
| Áp lực danh định (PN) | PN16 tiêu chuẩn; tùy PN25 | PN16 tiêu chuẩn; tùy PN25 |
| Vật liệu thân/bi | Inox 304/316; bi thường Inox 316 | Inox 304/316; bi Inox 316 |
| Seat/Gioăng | PTFE/RTFE, EPDM, NBR, PEEK | PTFE/RTFE, EPDM, NBR, PEEK |
| Điện áp actuator | 220VAC, 24VDC/AC, 380VAC | 220VAC, 24VDC/AC, 380VAC |
| Cấp bảo vệ actuator | IP66/67 (tùy IP68), vỏ nhôm anod + epoxy, heater | IP66/67 (tùy IP68), vỏ nhôm anod + epoxy, heater |
| Chuẩn lắp đặt | ISO 5211 (F12/F14/F16 theo mô-men), phụ kiện NAMUR/VDI-VDE 3845 | ISO 5211 (F12/F14/F16), NAMUR/VDI-VDE 3845 |
| Thời gian đóng/mở tham chiếu | ~26–59 s/90° (phụ thuộc model AUTOMA/I-TORK, tải & nguồn) | ~26–59 s/90° (tương đương) |
| An toàn khi mất nguồn | Fail-safe (BP) đưa van về vị trí an toàn preset; tuỳ chọn Ex d cho vùng Hazard | Fail-safe (BP); Ex d |
Giải thích thuật ngữ:
-
DN (Nominal Diameter): đường kính danh nghĩa của van/ống (mm).
-
PN (Nominal Pressure): áp lực danh định (bar) để thiết kế/thử áp (PN16 ≈ 16 bar; PN25 ≈ 25 bar).
-
PTFE/EPDM/NBR/PEEK: vật liệu seat/gioăng quy định khả năng chịu hoá chất/nhiệt/ma sát.
Ưu điểm & Nhược điểm
Ưu điểm
-
Độ kín cao – tổn thất áp thấp: bi inox mài bóng + seat PTFE/PEEK → shutoff gần 0, ổn định trên tuyến ống lớn.
-
Tự động hoá linh hoạt: actuator IP66/67/68, limit/torque switch, feedback; tự hãm chống trôi vị trí.
-
Chống ăn mòn: Inox 304/316 phù hợp nước sạch, HVAC, nước thải, thực phẩm – dược phẩm.
-
Đa điện áp & chế độ: 220VAC / 24VDC/AC / 380VAC; On/Off hoặc Modulating.
-
Chuẩn lắp đặt quốc tế: ISO 5211 / NAMUR/VDI-VDE 3845 → dễ bảo trì – nâng cấp.
Nhược điểm
-
Chi phí cao hơn so với van tay hoặc size chuẩn bích;
-
An toàn điện: bắt buộc tiếp địa tốt, tách mạch 24V và 220/380V;
-
Nối ren DN lớn đòi hỏi kiểm soát mô-men siết & rung động → nhiều trường hợp khuyến nghị chuyển sang bích.
TOAN VAN khuyến nghị: Nếu tuyến ống có biến thiên áp/dao động lưu lượng hoặc lắp gần máy bơm biến tần, ưu tiên Modulating + feedback 4–20mA; cân nhắc seat PEEK khi nhiệt/hoá chất khắc nghiệt; và kết nối bích PN16/PN25 để tăng ổn định cơ khí.
Bảng so sánh trọng yếu
1) Inox 304 vs Inox 316
| Tiêu chí | Inox 304 (CF8/SCS13) | Inox 316 (CF8M/SCS14) |
|---|---|---|
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt (chịu clorua/pitting tốt hơn) |
| Giá thành | Hợp lý | Cao hơn ~20–30% |
| Ứng dụng điển hình | Nước sạch, HVAC | Ven biển, thực phẩm–dược phẩm, nước thải mặn |
2) 220VAC vs 24VDC/AC vs 380VAC (actuator)
| Tiêu chí | 220VAC | 24VDC/AC | 380VAC (3 pha) |
|---|---|---|---|
| Tính sẵn có | Phổ biến | An toàn hơn ở khu vực ẩm/gần người | Phù hợp mô-men lớn, nhà máy 3 pha |
| Nhiễu/“hum” | Có thể có nhẹ (tùy model) | Thường êm hơn | Ổn định cho tải nặng |
| Ứng dụng | Nhà máy tiêu chuẩn AC | HVAC, khu dân cư | Công nghiệp nặng, lưu lượng rất lớn |
3) PTFE vs EPDM (seat/gioăng)
| Tiêu chí | PTFE/RTFE | EPDM |
|---|---|---|
| Kháng hoá chất | Rất tốt | Trung bình |
| Chịu nhiệt | Tốt (tuỳ grade) | Tốt cho nước nóng/HVAC |
| Ma sát | Thấp → mô-men mở nhỏ | Trung bình |
| Ứng dụng | Đa dụng: nước sạch, hoá chất nhẹ, process | HVAC nước nóng, nước sạch |
TOAN VAN khuyến nghị: NBR cho dầu/khí; PEEK cho nhiệt/hoá chất khắc nghiệt hoặc chu kỳ đóng/mở cao.
Ứng dụng tiêu biểu
-
Cấp nước đô thị/KCN: tuyến trục PP-R/HDPE size “lẻ” cần độ kín cao và điều khiển từ xa qua BMS/SCADA.
-
HVAC (Chilled/Hot water): phiên bản Modulating giữ ∆T ổn định tại AHU/FCU, giảm hunting PID.
-
PCCC: van On/Off cho line xả/test; khu vực Hazard chọn Ex d; đáp ứng hồ sơ kiểm định PCCC.
-
Xử lý nước thải: inox 304/316 + PTFE/PEEK chịu biến động pH/nhiệt; NBR nếu có dầu.
-
Thực phẩm – dược phẩm: Inox 316 + PTFE/PEEK, phù hợp quy trình vệ sinh/CIP (tuỳ chuẩn dự án).
Case Study: Trung tâm thương mại sử dụng ống “lẻ” φ110A/φ114A – Tối ưu năng lượng HVAC
Bối cảnh: Dự án trung tâm thương mại tại TP.HCM dùng ống PP-R φ110A/φ114A cho vòng chilled water. Yêu cầu van bi inox nối ren điều khiển điện để giữ nguyên hệ ống, tích hợp BMS, nguồn 380VAC, Modulating 4–20mA.
Giải pháp TOAN VAN:
-
Van Inox 316, PN16, seat PTFE; ren BSPT tương thích phụ kiện ống; bổ sung khớp nối mềm, giá đỡ chống rung.
-
Actuator I-TORK ITQ0500/0100 (chọn theo mô-men van), Modulating + feedback 4–20mA, đế ISO 5211 F14/F16; hộp giám sát ITS-100 IP67.
-
Hỗ trợ tuning PID và nghiệm thu BMS; bàn giao biên bản test rò/shutoff/hành trình.
Kết quả: ∆T ổn định hơn, loại bỏ dao động lưu lượng ở tải thấp, ghi nhận giảm ~10–13% điện năng bơm theo log BMS trong 60 ngày. TOAN VAN tiếp tục bảo trì định kỳ và đào tạo vận hành.
Lưu ý An toàn/Tuân thủ (Safety/Compliance Note)
-
An toàn điện: Luôn ngắt nguồn trước khi đấu nối; tiếp địa actuator; tách mạch 24V và 220/380V; dùng cáp đúng cấp cách điện, ống luồn/chống ẩm; đảm bảo IP cho tủ/box đấu nối.
-
Chuẩn lắp đặt: Căn trục/then theo ISO 5211 (F12/F14/F16); siết bulông đúng mô-men; phụ kiện theo NAMUR/VDI-VDE 3845.
-
PCCC & Hazard: Khu vực nguy hiểm chọn Ex d; nghiệm thu theo quy định PCCC.
-
Thử kín – Nghiệm thu: Test rò; chạy thử đóng/mở/hành trình; xác nhận feedback/indicator trước bàn giao.
Checklist TOAN VAN (trước khi đặt hàng/lắp đặt)
-
✅ Xác minh DN114/DN110 (φ114A/φ110A) và chuẩn ren: BSPT hay NPT.
-
✅ Môi trường làm việc: Inox 304 (nước sạch/HVAC) hay Inox 316 (ven biển, thực phẩm–dược phẩm, hoá chất).
-
✅ Áp lực danh định: PN16 (chuẩn) hoặc PN25 (áp cao/hơi nhẹ).
-
✅ Seat/Gioăng: PTFE/RTFE (đa dụng), EPDM (nước nóng), NBR (dầu/khí), PEEK (nhiệt/hoá chất).
-
✅ Điện áp & chế độ: 220VAC / 24VDC/AC / 380VAC; On/Off hay Modulating 4–20mA/0–10V + feedback.
-
✅ An toàn: Vùng Hazard → Ex d; mạch an toàn → Fail-safe (BP).
-
✅ Cơ khí: Kiểm soát mô-men siết ren, rung động; cân nhắc kết nối bích PN16/PN25 nếu tải lớn.
-
✅ Nghiệm thu: Test rò, shutoff, hành trình; hiệu chỉnh PID (Modulating); bàn giao log chạy thử.
FAQs (≥5 câu hỏi kỹ thuật thực tế)
1) Van bi inox DN114/DN110 điều khiển điện có điều tiết lưu lượng được không?
→ Có, dùng Modulating (4–20mA/0–10V) kèm feedback và tuning PID.
2) Chọn điện áp nào: 220VAC, 24VDC/AC hay 380VAC?
→ 220VAC dễ triển khai; 24VDC/AC an toàn khu vực ẩm/gần người; 380VAC phù hợp nhà máy 3 pha, mô-men lớn.
3) DN114/DN110 nối ren có bền không?
→ Bền nếu kiểm soát mô-men siết & rung động; với tải lớn, TOAN VAN thường khuyến nghị chuyển sang bích PN16/PN25.
4) Inox 304 hay 316 cho ứng dụng nước thải mặn?
→ 316 kháng clorua tốt hơn → ưu tiên cho nước mặn/ven biển; 304 tối ưu chi phí cho nước sạch/HVAC.
5) Chọn seat PTFE hay EPDM?
→ PTFE/RTFE đa dụng, kín cao, bền hoá chất; EPDM phù hợp nước nóng/HVAC; NBR cho dầu/khí; PEEK cho nhiệt/hoá chất khắc nghiệt.
6) Thời gian đóng/mở điển hình?
→ ~26–59 s/90°, tuỳ model actuator, tải và điện áp.
7) Có nên dùng Fail-safe (BP)?
→ Nên dùng cho mạch an toàn/shutdown/PCCC: mất điện van tự về vị trí preset.
Lời kết & CTA
TOAN VAN cung cấp van bi inox nối ren điều khiển điện DN114/DN110 với cấu hình tối ưu – kín cao – vận hành bền bỉ, tương thích On/Off và Modulating theo chuẩn quốc tế (ISO 5211, NAMUR/VDI-VDE 3845). Đội ngũ TOAN VAN đồng hành từ tư vấn định cỡ – chọn vật liệu – cấu hình điều khiển – lắp đặt & nghiệm thu, bảo đảm tiến độ, hiệu quả năng lượng và chi phí vòng đời tối ưu.
👉 Để nhận tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và báo giá cạnh tranh nhất cho sản phẩm van bi điều khiển điện DN20 (hoặc DN114/DN110), quý khách hàng vui lòng liên hệ ngay với các chuyên gia của TOAN VAN qua Hotline: 0985.474.986 hoặc Email: toan46n1@gmail.com.

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.